TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
397,714
|
427,158
|
463,615
|
563,281
|
597,231
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
172,956
|
196,910
|
193,454
|
222,438
|
435,964
|
1. Tiền
|
20,956
|
16,910
|
13,454
|
13,438
|
18,607
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
152,000
|
180,000
|
180,000
|
209,000
|
417,356
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,015
|
28
|
6
|
208,303
|
30,188
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
119
|
119
|
97
|
97
|
97
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-104
|
-91
|
-91
|
-94
|
-91
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
61,022
|
91,083
|
84,552
|
31,529
|
27,390
|
1. Phải thu khách hàng
|
62,828
|
78,535
|
73,007
|
27,593
|
31,990
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,526
|
22,483
|
26,073
|
20,711
|
10,754
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,547
|
9,130
|
5,678
|
2,778
|
3,992
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,878
|
-19,064
|
-20,207
|
-19,553
|
-19,347
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
145,123
|
129,930
|
170,625
|
95,021
|
98,749
|
1. Hàng tồn kho
|
158,502
|
151,137
|
196,193
|
109,171
|
113,687
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-13,379
|
-21,207
|
-25,568
|
-14,150
|
-14,939
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,599
|
9,207
|
14,979
|
5,990
|
4,941
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,333
|
8,496
|
13,990
|
5,930
|
4,544
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
75
|
107
|
26
|
54
|
192
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
190
|
604
|
963
|
6
|
205
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81,142
|
78,241
|
79,662
|
73,141
|
71,184
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
382
|
382
|
382
|
382
|
42
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
382
|
382
|
382
|
382
|
42
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
312
|
2,650
|
4,654
|
3,815
|
5,923
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
312
|
2,650
|
4,654
|
3,815
|
5,923
|
- Nguyên giá
|
11,774
|
12,815
|
13,716
|
13,987
|
15,108
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,462
|
-10,165
|
-9,062
|
-10,172
|
-9,185
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,709
|
53,219
|
49,730
|
46,240
|
42,750
|
- Nguyên giá
|
87,245
|
87,245
|
87,245
|
87,245
|
87,245
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,536
|
-34,025
|
-37,515
|
-41,005
|
-44,495
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,107
|
21,180
|
20,857
|
21,503
|
21,094
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
16,894
|
17,968
|
18,645
|
19,290
|
19,881
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,213
|
1,213
|
1,213
|
1,213
|
1,213
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
183
|
179
|
4,040
|
1,202
|
1,375
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
183
|
179
|
4,040
|
915
|
1,342
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
287
|
34
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
3,149
|
630
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
478,856
|
505,399
|
543,277
|
636,422
|
668,415
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
171,466
|
173,524
|
166,678
|
219,803
|
207,906
|
I. Nợ ngắn hạn
|
168,891
|
171,388
|
164,944
|
218,523
|
206,609
|
1. Vay và nợ ngắn
|
51,451
|
14,607
|
0
|
22,675
|
19,280
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
52,772
|
65,939
|
50,619
|
48,646
|
32,448
|
4. Người mua trả tiền trước
|
818
|
615
|
127
|
355
|
278
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,709
|
7,612
|
8,369
|
10,593
|
7,643
|
6. Phải trả người lao động
|
16,477
|
29,312
|
47,592
|
57,674
|
52,878
|
7. Chi phí phải trả
|
35,428
|
40,377
|
41,225
|
52,089
|
68,718
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
792
|
3,749
|
2,341
|
4,211
|
521
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,575
|
2,136
|
1,734
|
1,280
|
1,297
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,570
|
1,524
|
1,212
|
1,280
|
1,297
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,005
|
612
|
521
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
307,390
|
331,875
|
376,600
|
416,619
|
460,509
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
307,390
|
331,875
|
376,600
|
416,619
|
460,509
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,935
|
1,935
|
1,935
|
1,935
|
1,935
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
84,085
|
98,722
|
118,364
|
152,714
|
187,387
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
21,240
|
23,543
|
26,992
|
30,468
|
33,897
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
48,550
|
56,014
|
77,527
|
79,661
|
85,166
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,444
|
9,020
|
14,584
|
20,757
|
24,677
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,579
|
1,661
|
1,781
|
1,841
|
2,124
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
478,856
|
505,399
|
543,277
|
636,422
|
668,415
|