|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
797,410
|
597,245
|
689,369
|
1,116,802
|
781,281
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
133,451
|
435,968
|
283,763
|
270,071
|
232,664
|
|
1. Tiền
|
33,451
|
18,612
|
35,206
|
26,353
|
42,444
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100,000
|
417,356
|
248,556
|
243,718
|
190,221
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
94,610
|
30,188
|
119,688
|
136,298
|
135,294
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
97
|
97
|
97
|
97
|
75
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-92
|
-91
|
-91
|
-91
|
-73
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
417,331
|
27,386
|
74,507
|
512,843
|
300,784
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
415,887
|
31,990
|
74,112
|
505,562
|
296,068
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,032
|
10,754
|
17,654
|
21,466
|
20,751
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,787
|
3,992
|
2,088
|
4,762
|
2,912
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,375
|
-19,351
|
-19,347
|
-18,947
|
-18,947
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
147,618
|
98,762
|
196,969
|
192,002
|
108,484
|
|
1. Hàng tồn kho
|
160,741
|
113,678
|
211,907
|
205,854
|
160,479
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-13,122
|
-14,916
|
-14,939
|
-13,851
|
-51,995
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,400
|
4,940
|
14,442
|
5,587
|
4,054
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,770
|
4,544
|
14,057
|
5,303
|
3,740
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
300
|
190
|
359
|
280
|
310
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
330
|
206
|
26
|
5
|
5
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,224
|
71,223
|
70,154
|
66,996
|
67,405
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
157
|
42
|
42
|
42
|
47
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
157
|
42
|
42
|
42
|
47
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,336
|
5,923
|
5,858
|
5,782
|
5,565
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,336
|
5,923
|
5,858
|
5,782
|
5,565
|
|
- Nguyên giá
|
15,108
|
15,108
|
15,480
|
15,868
|
16,113
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,772
|
-9,185
|
-9,622
|
-10,087
|
-10,548
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
43,622
|
42,750
|
41,877
|
41,005
|
40,133
|
|
- Nguyên giá
|
87,245
|
87,245
|
87,245
|
87,245
|
87,245
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,622
|
-44,495
|
-45,367
|
-46,240
|
-47,112
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22,375
|
21,128
|
21,332
|
19,495
|
20,145
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,163
|
19,916
|
20,120
|
18,283
|
18,933
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,213
|
1,213
|
1,213
|
1,213
|
1,213
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
733
|
1,381
|
1,043
|
672
|
1,515
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
471
|
1,342
|
1,010
|
208
|
1,006
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
262
|
39
|
34
|
464
|
510
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
870,634
|
668,468
|
759,522
|
1,183,798
|
848,686
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
413,721
|
207,891
|
294,160
|
715,803
|
378,508
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
412,424
|
206,594
|
292,863
|
714,553
|
377,258
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
49,054
|
19,280
|
30,052
|
91,242
|
51,410
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
125,519
|
56,743
|
129,069
|
410,839
|
115,770
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,667
|
278
|
34,239
|
239
|
16,926
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,430
|
7,125
|
6,422
|
12,285
|
4,432
|
|
6. Phải trả người lao động
|
68,841
|
52,878
|
6,135
|
51,698
|
63,949
|
|
7. Chi phí phải trả
|
134,678
|
44,899
|
64,334
|
139,456
|
115,865
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,282
|
521
|
374
|
631
|
721
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,297
|
1,297
|
1,297
|
1,249
|
1,249
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,297
|
1,297
|
1,297
|
1,249
|
1,249
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
456,913
|
460,578
|
465,363
|
467,995
|
470,178
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
456,913
|
460,578
|
465,363
|
467,995
|
470,178
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,935
|
1,935
|
1,935
|
1,935
|
1,935
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
180,529
|
187,387
|
187,802
|
201,191
|
201,029
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
30,468
|
33,897
|
33,897
|
33,843
|
33,843
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
93,067
|
85,224
|
90,144
|
79,589
|
82,003
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,642
|
24,677
|
22,071
|
5,843
|
5,638
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
914
|
2,134
|
1,584
|
1,438
|
1,369
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
870,634
|
668,468
|
759,522
|
1,183,798
|
848,686
|