|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45,773
|
102,210
|
620,872
|
263,331
|
65,529
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,482
|
0
|
57
|
4,556
|
1,933
|
|
Doanh thu thuần
|
39,291
|
102,210
|
620,815
|
258,775
|
63,596
|
|
Giá vốn hàng bán
|
11,753
|
78,114
|
464,812
|
221,271
|
-13,260
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,538
|
24,096
|
156,003
|
37,504
|
76,856
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,521
|
1,643
|
7,910
|
2,531
|
7,062
|
|
Chi phí tài chính
|
616
|
217
|
3,042
|
1,991
|
1,933
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
473
|
217
|
711
|
910
|
255
|
|
Chi phí bán hàng
|
-14,245
|
8,812
|
84,633
|
24,047
|
5,695
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,552
|
9,604
|
33,951
|
12,101
|
49,776
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,889
|
7,345
|
40,449
|
2,546
|
27,378
|
|
Thu nhập khác
|
231
|
2
|
3
|
69
|
280
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
7
|
0
|
76
|
|
Lợi nhuận khác
|
231
|
2
|
-4
|
69
|
204
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-247
|
239
|
-1,837
|
650
|
864
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,120
|
7,347
|
40,445
|
2,615
|
27,583
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,944
|
1,551
|
8,812
|
320
|
6,046
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
223
|
|
-430
|
|
430
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,168
|
1,551
|
8,382
|
320
|
6,477
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,952
|
5,797
|
32,064
|
2,295
|
21,106
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,220
|
-219
|
-284
|
41
|
240
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,732
|
6,015
|
32,347
|
2,254
|
20,866
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|