単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,773 102,210 620,872 263,331 65,529
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,482 0 57 4,556 1,933
Doanh thu thuần 39,291 102,210 620,815 258,775 63,596
Giá vốn hàng bán 11,753 78,114 464,812 221,271 -13,260
Lợi nhuận gộp 27,538 24,096 156,003 37,504 76,856
Doanh thu hoạt động tài chính 5,521 1,643 7,910 2,531 7,062
Chi phí tài chính 616 217 3,042 1,991 1,933
Trong đó: Chi phí lãi vay 473 217 711 910 255
Chi phí bán hàng -14,245 8,812 84,633 24,047 5,695
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,552 9,604 33,951 12,101 49,776
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,889 7,345 40,449 2,546 27,378
Thu nhập khác 231 2 3 69 280
Chi phí khác 0 7 0 76
Lợi nhuận khác 231 2 -4 69 204
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -247 239 -1,837 650 864
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,120 7,347 40,445 2,615 27,583
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,944 1,551 8,812 320 6,046
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 223 -430 430
Chi phí thuế TNDN 3,168 1,551 8,382 320 6,477
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,952 5,797 32,064 2,295 21,106
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,220 -219 -284 41 240
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,732 6,015 32,347 2,254 20,866
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)