DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.72 | -1.72 | -5.60 | -57.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11.67 | -25.05 | -51.17 | -1,757.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.03 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.85 | 3.04 | 3.23 | 4.84 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 27.47 | 27.69 | 40.66 | 7.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 208.78 | 0.81 | 46.80 | -80.99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -4.05 | 5.64 | 19.85 | 24.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.16 | -22.47 | -46.39 | -893.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -118.77 | 106.85 | 110.31 | 196.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 120.42 | 104.34 | 100.00 | 100.14 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,460.68 | 911.40 | 638.08 | 3,276.40 |
| Thời gian tồn kho | Date | 678.93 | 746.15 | 347.04 | 1,804.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 117.51 | 165.57 | 89.93 | 460.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 12,852.54 | 12,213.16 | 8,075.67 | 39,599.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 215.26 | 174.53 | 144.60 | -3.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.29 | 1.23 | 1.19 | 1.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.21 | 1.15 | 1.14 | 0.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.24 | 0.25 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.85 | 2.04 | 2.23 | 3.84 |