DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,26 | 1,85 | -3,17 | 4,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,41 | 2,38 | -4,11 | 5,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,58 | 0,58 | 0,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,34 | 1,34 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.021,25 | 786,85 | 741,24 | 750,73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,93 | -22,95 | -5,80 | 1,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,41 | 31,91 | 31,45 | 37,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,46 | 5,16 | -2,50 | 8,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,80 | 59,73 | 162,23 | 80,27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,53 | 77,16 | 101,24 | 81,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 83,18 | 84,55 | 76,11 | 75,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 224,52 | 239,10 | 220,78 | 205,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,93 | 28,08 | 30,67 | 23,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 377,12 | 357,36 | 364,81 | 371,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 743,13 | 536,70 | 508,22 | 533,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,38 | 3,30 | 3,18 | 3,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,19 | 1,91 | 2,03 | 2,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,43 | 0,42 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,35 | 0,35 | 0,34 |