DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,19 | -1,02 | 0,71 | 2,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,69 | -1,50 | 0,89 | 1,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,34 | 0,35 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 2,03 | 2,30 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.043,54 | 2.879,57 | 3.374,70 | 6.004,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12,65 | -5,39 | 17,19 | 77,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,76 | 16,86 | 13,11 | 14,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,54 | 8,46 | 8,17 | 8,47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,66 | -7,01 | 22,00 | 33,15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,30 | 252,72 | 49,72 | 66,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 387,36 | 460,39 | 440,95 | 230,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 226,88 | 256,24 | 209,47 | 254,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 96,47 | 133,24 | 100,70 | 69,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 627,86 | 777,85 | 688,94 | 498,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.083,29 | 1.817,48 | 1.561,02 | 2.706,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,42 | 1,32 | 1,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 1,01 | 0,95 | 0,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,28 | 0,34 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,95 | 1,24 | 1,50 | 1,69 |