DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.02 | 0.00 | 0.68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.09 | 0.00 | 2.39 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.09 | 0.12 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.04 | 2.02 | 2.29 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 815.94 | 744.39 | 1,202.74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33.41 | -8.77 | 61.57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.76 | 15.03 | 12.12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.09 | 6.70 | 11.25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 13.60 | 7.19 | 36.80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 12.74 | 0.82 | 57.82 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 435.13 | 482.33 | 309.00 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 233.43 | 264.71 | 151.48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 123.15 | 128.16 | 71.80 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 683.99 | 738.10 | 482.79 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,825.76 | 1,872.80 | 1,025.08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 1.45 | 1.19 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.00 | 1.01 | 0.86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.28 | 0.34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.24 | 1.22 | 1.50 |