DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.86 | 3.85 | 2.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.99 | 7.32 | 3.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.38 | 0.47 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.26 | 1.38 | 1.36 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 30,080.42 | 35,690.13 | 43,683.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.16 | 18.65 | 22.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.47 | 11.49 | 8.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.06 | 9.13 | 4.11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.11 | 98.36 | 96.98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.39 | 81.50 | 79.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 60.00 | 58.58 | 51.89 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.56 | 7.44 | 10.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.87 | 30.74 | 27.72 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 196.75 | 179.38 | 145.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 50,417.47 | 48,100.98 | 49,324.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.49 | 3.18 | 3.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.22 | 3.04 | 3.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.25 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.28 | 0.41 | 0.37 |