DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,47 | 8,73 | -1,80 | 58,67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,74 | 0,42 | -0,11 | 982,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,36 | 3,80 | 2,57 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,97 | 5,49 | 6,25 | 5,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.013,82 | 1.626,79 | 1.219,86 | 5,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 250,08 | 60,46 | -25,01 | -99,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,51 | 3,05 | 2,52 | -342,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,61 | 1,93 | 2,00 | 269,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,65 | 35,07 | 6,97 | 108,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,21 | 61,71 | -80,43 | 335,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,83 | 71,85 | 102,46 | 27.118,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,97 | 2,19 | 2,53 | 294,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,88 | 2,66 | 2,87 | 1.469,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,92 | 89,13 | 126,99 | 27.896,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,74 | 47,45 | 25,88 | 44,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,14 | 1,06 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,11 | 1,04 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,11 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,97 | 4,49 | 5,25 | 4,03 |