DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,44 | 1,37 | 0,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,86 | 1,04 | 0,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,43 | 0,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,28 | 3,09 | 3,39 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.986,05 | 5.162,61 | 3.888,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 46,03 | -13,76 | -24,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,10 | 7,24 | 4,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,70 | 2,32 | 2,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,28 | 55,98 | 26,82 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 79,97 | 82,21 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,28 | 41,78 | 29,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 73,34 | 67,89 | 121,99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,73 | 29,05 | 46,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,92 | 168,68 | 242,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.150,01 | 1.494,78 | 1.336,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,19 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,72 | 0,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,21 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,28 | 2,09 | 2,39 |