DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,94 | 5,31 | 1,99 | 1,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,56 | 17,70 | 6,62 | 3,96 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,12 | 0,13 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,04 | 2,45 | 2,25 | 2,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.381,12 | 2.093,23 | 2.163,46 | 2.325,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,51 | 51,56 | 3,35 | 7,48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,55 | 48,32 | 51,81 | 46,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 54,48 | 47,47 | 47,92 | 41,60 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,00 | 40,94 | 18,81 | 18,77 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,26 | 91,10 | 73,49 | 50,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 204,04 | 130,77 | 139,90 | 129,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 86,99 | 52,32 | 44,33 | 126,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 261,55 | 413,17 | 26,24 | 26,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 347,86 | 369,39 | 246,06 | 216,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 310,70 | 47,81 | -220,68 | 596,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,31 | 1,02 | 0,87 | 1,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 0,76 | 0,77 | 1,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,88 | 0,91 | 0,91 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,13 | 1,65 | 1,44 | 1,32 |