DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.31 | 1.99 | 1.30 | 11.79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.70 | 6.62 | 3.96 | 31.57 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.13 | 0.15 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.45 | 2.25 | 2.14 | 1.88 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,093.23 | 2,163.46 | 2,325.31 | 2,998.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51.56 | 3.35 | 7.48 | 28.97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.32 | 51.81 | 46.15 | 57.17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47.47 | 47.92 | 41.60 | 54.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40.94 | 18.81 | 18.77 | 59.54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.10 | 73.49 | 50.72 | 96.74 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 130.77 | 139.90 | 129.23 | 153.72 |
| Thời gian tồn kho | Date | 52.32 | 44.33 | 45.35 | 13.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 413.17 | 26.24 | 9.41 | 4.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 369.39 | 246.06 | 216.88 | 216.20 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 47.81 | -220.68 | 596.55 | 892.25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 0.87 | 1.76 | 2.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.76 | 0.77 | 1.56 | 1.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.91 | 0.91 | 0.88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.65 | 1.44 | 1.32 | 1.07 |