単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,316,250 2,118,417 1,458,484 1,381,712 1,793,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 255,817 333,840 229,105 163,718 86,365
1. Tiền 147,442 201,809 71,900 99,909 46,702
2. Các khoản tương đương tiền 108,375 132,031 157,206 63,809 39,662
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 490,780 233,228 239,400 335,163
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 772,078 749,953 829,254 823,296 1,279,926
1. Phải thu khách hàng 314,406 359,179 473,902 414,936 826,139
2. Trả trước cho người bán 33,448 74,565 15,966 20,529 239,092
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 171,677 60,498 110,775 146,329 232,197
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -629 -436 -709 -818 -39,923
IV. Tổng hàng tồn kho 146,324 155,076 126,615 118,823 46,145
1. Hàng tồn kho 146,324 155,076 126,615 155,572 46,145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -36,749 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 142,031 388,768 40,282 36,475 45,734
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,967 9,580 10,893 21,465 10,565
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 130,412 378,359 28,789 14,876 34,679
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,233 828 601 134 490
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,156,428 14,999,737 14,673,887 13,791,845 13,317,556
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,125 2,242 40,706 29,388 54,323
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 24,083
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,277 2,393 20,858 29,540 30,240
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -152 -152 -152 -152 0
II. Tài sản cố định 10,504,253 9,965,494 14,067,797 13,296,244 12,506,296
1. Tài sản cố định hữu hình 10,456,815 9,911,888 14,019,492 13,208,514 12,431,886
- Nguyên giá 12,031,816 12,129,938 16,908,639 16,881,577 16,897,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,575,002 -2,218,050 -2,889,147 -3,673,063 -4,465,941
2. Tài sản cố định thuê tài chính 26,256 24,681 23,107 66,309 54,172
- Nguyên giá 28,087 28,087 28,087 74,767 64,631
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,831 -3,406 -4,980 -8,458 -10,460
3. Tài sản cố định vô hình 21,182 28,925 25,198 21,421 20,238
- Nguyên giá 28,464 39,267 39,367 39,382 39,382
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,281 -10,341 -14,168 -17,961 -19,144
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100,122 112,950 168,150 173,517 57,612
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 100,122 112,950 168,150 173,517 54,485
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 3,127
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 51,026 41,617 38,340 24,326 33,101
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,661 28,312 29,859 24,326 19,439
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,365 13,306 8,480 0 13,662
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,549 768 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,472,678 17,118,154 16,132,371 15,173,556 15,110,888
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,734,985 11,488,419 10,365,049 9,409,067 8,613,176
I. Nợ ngắn hạn 1,005,555 2,070,603 1,679,164 785,160 884,098
1. Vay và nợ ngắn 407,691 662,988 1,414,512 596,947 615,911
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 439,935 1,224,607 74,936 32,284 14,805
4. Người mua trả tiền trước 2,866 2,367 1,930 1,491 1,438
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 65,532 47,193 58,181 47,951 74,426
6. Phải trả người lao động 342 941 638 785 12,318
7. Chi phí phải trả 31,770 62,577 50,008 24,318 48,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,730 8,650 9,956 9,480 11,749
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,729,431 9,417,816 8,685,885 8,623,908 7,729,079
1. Phải trả dài hạn người bán 1,030,866 151,310 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 1,400 15 41
4. Vay và nợ dài hạn 6,695,140 9,264,097 8,681,996 8,596,079 7,726,997
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 25,605 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,216 2,075 2,066 1,931 1,890
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,737,693 5,629,735 5,767,322 5,764,489 6,497,712
I. Vốn chủ sở hữu 3,737,693 5,629,735 5,767,322 5,764,489 6,497,712
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,037,155 3,861,369 4,054,494 4,225,084 4,148,044
2. Thặng dư vốn cổ phần 37,853 25,866 20,700 20,700 14,463
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 94,241 98,024 96,354 96,180 96,180
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 208,327 292,431 178,508 83,075 705,959
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,476 61,021 68,886 71,811 104,737
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 360,117 1,352,046 1,417,266 1,339,449 1,533,066
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,472,678 17,118,154 16,132,371 15,173,556 15,110,888