|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,895,627
|
1,751,808
|
1,975,119
|
1,793,332
|
1,954,802
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
175,400
|
473,549
|
406,053
|
86,365
|
105,857
|
|
1. Tiền
|
90,585
|
75,431
|
95,553
|
46,702
|
46,626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
84,815
|
398,118
|
310,500
|
39,662
|
59,231
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
233,000
|
236,500
|
378,500
|
335,163
|
310,508
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,324,423
|
914,018
|
1,099,570
|
1,279,926
|
1,419,495
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
929,656
|
677,666
|
758,438
|
826,139
|
946,008
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,000
|
22,414
|
119,805
|
239,092
|
225,170
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
175,265
|
189,336
|
199,724
|
232,197
|
288,240
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-818
|
-818
|
-818
|
-39,923
|
-39,923
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116,979
|
105,104
|
62,960
|
46,145
|
53,383
|
|
1. Hàng tồn kho
|
153,728
|
141,853
|
99,709
|
46,145
|
53,383
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-36,749
|
-36,749
|
-36,749
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,825
|
22,636
|
28,036
|
45,734
|
65,559
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30,046
|
7,413
|
8,922
|
10,565
|
20,607
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,353
|
14,585
|
18,643
|
34,679
|
38,078
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
425
|
638
|
471
|
490
|
6,874
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13,811,390
|
13,433,656
|
13,272,834
|
13,317,556
|
13,180,265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
232,852
|
168,558
|
100,577
|
54,323
|
43,282
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
203,693
|
143,823
|
83,953
|
24,083
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
29,311
|
24,887
|
19,171
|
30,240
|
43,282
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-152
|
-152
|
-2,547
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,096,705
|
12,897,653
|
12,701,094
|
12,506,296
|
12,306,922
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,010,483
|
12,812,938
|
12,617,883
|
12,431,886
|
12,240,796
|
|
- Nguyên giá
|
16,882,067
|
16,884,273
|
16,884,317
|
16,897,827
|
16,907,670
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,871,584
|
-4,071,335
|
-4,266,434
|
-4,465,941
|
-4,666,875
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
65,100
|
63,891
|
62,681
|
54,172
|
46,180
|
|
- Nguyên giá
|
74,767
|
74,767
|
74,767
|
64,631
|
54,796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,667
|
-10,877
|
-12,086
|
-10,460
|
-8,616
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,122
|
20,824
|
20,530
|
20,238
|
19,946
|
|
- Nguyên giá
|
39,382
|
39,382
|
39,382
|
39,382
|
39,382
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,260
|
-18,557
|
-18,852
|
-19,144
|
-19,435
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
176,968
|
53,658
|
54,284
|
57,612
|
58,231
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
176,968
|
53,658
|
54,284
|
54,485
|
55,104
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,127
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35,425
|
34,862
|
35,490
|
33,101
|
32,201
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,344
|
20,588
|
21,539
|
19,439
|
17,978
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
12,081
|
14,274
|
13,950
|
13,662
|
14,224
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,707,018
|
15,185,463
|
15,247,952
|
15,110,888
|
15,135,066
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,329,804
|
8,688,615
|
8,674,762
|
8,613,176
|
8,374,006
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
829,890
|
689,069
|
950,488
|
884,098
|
745,119
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
568,624
|
474,942
|
614,409
|
615,911
|
549,427
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
50,738
|
11,873
|
48,497
|
14,805
|
31,653
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,725
|
1,981
|
1,505
|
1,438
|
1,438
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
81,966
|
71,157
|
92,667
|
74,426
|
35,909
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3
|
389
|
348
|
12,318
|
11,978
|
|
7. Chi phí phải trả
|
51,313
|
28,679
|
89,380
|
48,246
|
31,008
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,119
|
29,130
|
29,661
|
11,749
|
10,129
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,499,914
|
7,999,546
|
7,724,274
|
7,729,079
|
7,628,888
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
15
|
15
|
15
|
41
|
41
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
8,497,876
|
7,997,492
|
7,722,219
|
7,726,997
|
7,626,892
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,873
|
1,890
|
1,890
|
1,890
|
1,890
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,377,214
|
6,496,848
|
6,573,190
|
6,497,712
|
6,761,060
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,377,214
|
6,496,848
|
6,573,190
|
6,497,712
|
6,761,060
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,225,084
|
4,225,084
|
4,225,084
|
4,148,044
|
4,148,044
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,700
|
20,590
|
20,590
|
14,463
|
14,234
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
96,180
|
96,180
|
96,180
|
96,180
|
96,180
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
467,684
|
595,534
|
666,487
|
705,959
|
912,600
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
65,225
|
70,783
|
73,928
|
104,737
|
73,155
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,567,566
|
1,559,460
|
1,564,849
|
1,533,066
|
1,590,002
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,707,018
|
15,185,463
|
15,247,952
|
15,110,888
|
15,135,066
|