単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 43,495 605,295 184,091 98,726 90,552
2. Điều chỉnh cho các khoản 334,724 373,458 245,697 385,527 323,566
- Khấu hao TSCĐ 200,023 200,029 201,905 197,665 200,118
- Các khoản dự phòng 94 -58 17 2,337 -191
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -13 -3 -48 -25 -3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,597 -7,830 -114,331 -3,334 -7,671
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 156,555 184,359 158,453 192,434 130,735
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -12,338 -3,039 -298 -3,550 578
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 378,219 978,752 429,789 484,253 414,118
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,167 -768,858 295,097 -110,023 -185,235
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,961 1,843 11,875 42,144 53,565
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -31,290 55,423 -65,525 56,718 -31,304
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,262 -7,599 25,388 -4,544 457
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -207,786 -161,217 -185,961 -156,064 -165,876
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,847 -29,449 -3,753 -3,413 -6,879
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -947 -6,586 -13,799 -2,197 -2,170
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 119,881 62,311 493,111 306,874 76,675
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -48,422 -1,200 -15,469 -103,769 -288,512
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 291 374 228 467
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,752 -3,500 -142,000 -101,789
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,348 52,400 170,900 3,000 142,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 124,019
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 106,939 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,970 25,327 16,276 4,233 5,723
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -46,565 76,528 399,540 -238,308 -242,111
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 200 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -83,277
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 89,147 54,801 18,417 62,485 303,580
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -780,113 -178,533 -609,689 -195,311 -294,872
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,206 -3,206 -3,206 -3,206 -3,206
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -76,158 -221 -75 -50 -76,484
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -770,130 -127,159 -594,553 -136,083 -154,261
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -696,815 11,679 298,097 -67,517 -319,696
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 860,529 163,718 175,400 473,549 406,053
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 3 53 21 7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 163,718 175,400 473,549 406,053 86,365