単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 184,091 98,726 90,552 286,415 18,569
2. Điều chỉnh cho các khoản 245,697 385,527 323,566 360,598 382,706
- Khấu hao TSCĐ 201,905 197,665 200,118 199,423 204,982
- Các khoản dự phòng 17 2,337 -191 1,157
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -48 -25 -3 -13
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -114,331 -3,334 -7,671 -3,942 -6,771
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 158,453 192,434 130,735 165,232 183,237
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -298 -3,550 578 -115 115
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 429,789 484,253 414,118 647,013 401,275
- Tăng, giảm các khoản phải thu 295,097 -110,023 -185,235 -157,716 244,799
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,875 42,144 53,565 -7,239 -5,953
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -65,525 56,718 -31,304 -10,171 46,431
- Tăng giảm chi phí trả trước 25,388 -4,544 457 -8,580 18,318
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -185,961 -156,064 -165,876 -156,360 -184,779
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,753 -3,413 -6,879 -62,004 -6,495
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -13,799 -2,197 -2,170 -31,617 -4,763
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 493,111 306,874 76,675 213,327 508,834
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,469 -103,769 -288,512 -74,741 -578,530
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 374 228 467 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,500 -142,000 -101,789 -115,203
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 170,900 3,000 142,000 47,075 51,413
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 124,019 -66,365
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 106,939 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,276 4,233 5,723 927 2,976
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 399,540 -238,308 -242,111 -26,739 -705,709
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 20
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -83,277
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 18,417 62,485 303,580 118,769 632,750
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -609,689 -195,311 -294,872 -283,301 -427,516
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,206 -3,206 -3,206 -2,561 -2,431
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -75 -50 -76,484 -28 -43
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -594,553 -136,083 -154,261 -167,122 202,780
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 298,097 -67,517 -319,696 19,466 5,905
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 175,400 473,549 406,053 86,365 105,857
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 53 21 7 26 -13
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 473,549 406,053 86,365 105,857 100,327