単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 368,716 406,766 195,014 181,531 978,665
2. Điều chỉnh cho các khoản 685,796 1,091,041 1,418,534 1,586,945 1,323,294
- Khấu hao TSCĐ 416,876 651,709 678,576 804,294 799,717
- Các khoản dự phòng -228 -1,333 264 36,723 2,163
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8,808 22,556 -155 -34 -82
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -105,825 -161,274 -96,551 -38,203 -142,521
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 383,782 586,905 841,612 785,725 666,988
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -7,522 -5,210 -1,560 -2,972
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,054,512 1,497,807 1,613,548 1,768,475 2,301,958
- Tăng, giảm các khoản phải thu 577,437 -305,796 238,281 3,552 -783,514
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,649 -8,752 28,461 -28,956 109,427
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -492,731 -729,042 -275,215 37,486 26,208
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,005 14,737 -2,861 -5,039 15,787
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -403,189 -564,848 -853,407 -804,255 -669,117
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24,734 -62,775 -18,632 -61,856 -43,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 65 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -17,895 -32,769 -28,982 -30,008 -24,165
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 694,044 -191,374 701,193 879,398 932,884
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,916,316 -3,880,179 -1,302,730 -121,559 -408,567
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 65,141 70,029 1,652 39,854 1,103
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -233,000 -810,826 -259,553 -14,520 -247,289
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 124,024 322,850 523,932 15,348 368,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -49,990 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 530,395 55,080 100,000 236,153
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,293 49,538 26,472 19,344 52,221
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,951,857 -3,718,193 -1,005,136 38,466 1,921
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 216,961 1,231,710 113,883 200 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -83,277
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,119,084 3,701,336 2,363,927 1,078,864 439,098
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,814,021 -878,293 -2,190,407 -1,969,990 -1,278,406
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,704 -4,096 -4,096 -16,163 -12,825
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -140,111 -57,128 -84,295 -76,198 -76,831
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,378,209 3,993,530 199,012 -983,287 -1,012,240
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 120,395 83,963 -104,932 -65,423 -77,435
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 135,405 250,042 333,840 229,105 163,718
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 16 -164 196 36 82
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 255,817 333,840 229,105 163,718 86,365