|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
368,716
|
406,766
|
195,014
|
181,531
|
978,665
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
685,796
|
1,091,041
|
1,418,534
|
1,586,945
|
1,323,294
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
416,876
|
651,709
|
678,576
|
804,294
|
799,717
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-228
|
-1,333
|
264
|
36,723
|
2,163
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8,808
|
22,556
|
-155
|
-34
|
-82
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-105,825
|
-161,274
|
-96,551
|
-38,203
|
-142,521
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
383,782
|
586,905
|
841,612
|
785,725
|
666,988
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
-7,522
|
-5,210
|
-1,560
|
-2,972
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,054,512
|
1,497,807
|
1,613,548
|
1,768,475
|
2,301,958
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
577,437
|
-305,796
|
238,281
|
3,552
|
-783,514
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5,649
|
-8,752
|
28,461
|
-28,956
|
109,427
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-492,731
|
-729,042
|
-275,215
|
37,486
|
26,208
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,005
|
14,737
|
-2,861
|
-5,039
|
15,787
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-403,189
|
-564,848
|
-853,407
|
-804,255
|
-669,117
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-24,734
|
-62,775
|
-18,632
|
-61,856
|
-43,700
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
65
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17,895
|
-32,769
|
-28,982
|
-30,008
|
-24,165
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
694,044
|
-191,374
|
701,193
|
879,398
|
932,884
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,916,316
|
-3,880,179
|
-1,302,730
|
-121,559
|
-408,567
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
65,141
|
70,029
|
1,652
|
39,854
|
1,103
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-233,000
|
-810,826
|
-259,553
|
-14,520
|
-247,289
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
124,024
|
322,850
|
523,932
|
15,348
|
368,300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-49,990
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
530,395
|
55,080
|
100,000
|
236,153
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,293
|
49,538
|
26,472
|
19,344
|
52,221
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,951,857
|
-3,718,193
|
-1,005,136
|
38,466
|
1,921
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
216,961
|
1,231,710
|
113,883
|
200
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
-83,277
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,119,084
|
3,701,336
|
2,363,927
|
1,078,864
|
439,098
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,814,021
|
-878,293
|
-2,190,407
|
-1,969,990
|
-1,278,406
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,704
|
-4,096
|
-4,096
|
-16,163
|
-12,825
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-140,111
|
-57,128
|
-84,295
|
-76,198
|
-76,831
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,378,209
|
3,993,530
|
199,012
|
-983,287
|
-1,012,240
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
120,395
|
83,963
|
-104,932
|
-65,423
|
-77,435
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
135,405
|
250,042
|
333,840
|
229,105
|
163,718
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
16
|
-164
|
196
|
36
|
82
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
255,817
|
333,840
|
229,105
|
163,718
|
86,365
|