単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,112,756 624,339 671,328 590,444 767,379
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,112,756 624,339 671,328 590,444 767,379
Giá vốn hàng bán 286,668 351,448 348,639 297,745 280,415
Lợi nhuận gộp 826,087 272,891 322,690 292,699 486,965
Doanh thu hoạt động tài chính 7,838 119,441 7,289 7,406 3,976
Chi phí tài chính 187,422 172,263 194,351 129,223 165,243
Trong đó: Chi phí lãi vay 184,359 158,453 193,441 128,721 165,232
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,874 37,255 37,895 80,030 41,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 605,080 183,524 98,357 91,054 285,216
Thu nhập khác 230 1,059 616 559 1,522
Chi phí khác 15 492 247 1,061 322
Lợi nhuận khác 215 567 369 -502 1,199
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,451 709 625 202 619
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 605,295 184,091 98,726 90,552 286,415
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,035 28,569 18,340 -5,791 23,323
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -37,687 -2,193 323 289 -562
Chi phí thuế TNDN -7,651 26,376 18,663 -5,503 22,761
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 612,946 157,715 80,063 96,055 263,654
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 234,705 -8,106 5,417 12,610 56,978
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 378,241 165,821 74,646 83,445 206,676
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0