単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 555,328 1,112,756 624,339 671,328 590,444
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 555,328 1,112,756 624,339 671,328 590,444
Giá vốn hàng bán 349,564 286,668 351,448 348,639 297,745
Lợi nhuận gộp 205,764 826,087 272,891 322,690 292,699
Doanh thu hoạt động tài chính 9,348 7,838 119,441 7,289 7,406
Chi phí tài chính 156,054 187,422 172,263 194,351 129,223
Trong đó: Chi phí lãi vay 156,555 184,359 158,453 193,441 128,721
Chi phí bán hàng 25 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,774 44,874 37,255 37,895 80,030
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,008 605,080 183,524 98,357 91,054
Thu nhập khác 1,497 230 1,059 616 559
Chi phí khác 11 15 492 247 1,061
Lợi nhuận khác 1,487 215 567 369 -502
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,750 3,451 709 625 202
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,495 605,295 184,091 98,726 90,552
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,851 30,035 28,569 18,340 -5,791
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 16,272 -37,687 -2,193 323 289
Chi phí thuế TNDN 31,122 -7,651 26,376 18,663 -5,503
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,373 612,946 157,715 80,063 96,055
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -18,666 234,705 -8,106 5,417 12,610
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,039 378,241 165,821 74,646 83,445
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)