|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
555,328
|
1,112,756
|
624,339
|
671,328
|
590,444
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
555,328
|
1,112,756
|
624,339
|
671,328
|
590,444
|
|
Giá vốn hàng bán
|
349,564
|
286,668
|
351,448
|
348,639
|
297,745
|
|
Lợi nhuận gộp
|
205,764
|
826,087
|
272,891
|
322,690
|
292,699
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,348
|
7,838
|
119,441
|
7,289
|
7,406
|
|
Chi phí tài chính
|
156,054
|
187,422
|
172,263
|
194,351
|
129,223
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
156,555
|
184,359
|
158,453
|
193,441
|
128,721
|
|
Chi phí bán hàng
|
25
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,774
|
44,874
|
37,255
|
37,895
|
80,030
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,008
|
605,080
|
183,524
|
98,357
|
91,054
|
|
Thu nhập khác
|
1,497
|
230
|
1,059
|
616
|
559
|
|
Chi phí khác
|
11
|
15
|
492
|
247
|
1,061
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,487
|
215
|
567
|
369
|
-502
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,750
|
3,451
|
709
|
625
|
202
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
43,495
|
605,295
|
184,091
|
98,726
|
90,552
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,851
|
30,035
|
28,569
|
18,340
|
-5,791
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
16,272
|
-37,687
|
-2,193
|
323
|
289
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
31,122
|
-7,651
|
26,376
|
18,663
|
-5,503
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,373
|
612,946
|
157,715
|
80,063
|
96,055
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-18,666
|
234,705
|
-8,106
|
5,417
|
12,610
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
31,039
|
378,241
|
165,821
|
74,646
|
83,445
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|