DUPONT
| Unit | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.04 | 1.67 | 1.54 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q4 2019 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 25.00 | 10.57 | 17.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.70 | 1.32 | 1.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.30 | 1.05 | 1.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.77 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.94 | 0.61 | 0.49 |