DUPONT
Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,72 | 3,29 | 2,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,86 | 5,86 | 5,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,46 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,22 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 28,80 | 21,17 | 22,75 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,06 | -26,49 | 7,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,45 | 12,03 | 8,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,82 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,00 | 75,00 | 75,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,16 | 101,39 | 105,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,90 | 39,66 | 34,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,81 | 12,11 | 15,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,64 | 183,10 | 221,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,36 | 34,45 | 49,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,13 | 5,28 | 9,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,96 | 3,71 | 7,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,22 | 0,11 |