DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,86 | 16,23 | 17,57 | 15,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,44 | 47,54 | 57,32 | 50,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,22 | 0,21 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,56 | 1,45 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 332,27 | 327,37 | 316,63 | 333,75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,72 | -1,47 | -3,28 | 5,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,29 | 61,18 | 59,43 | 56,94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 69,20 | 67,48 | 74,68 | 64,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,52 | 79,19 | 86,53 | 88,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,31 | 88,96 | 88,71 | 88,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 303,97 | 257,20 | 339,77 | 275,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,43 | 9,11 | 9,01 | 15,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,97 | 4,44 | 1,87 | 1,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 367,45 | 288,33 | 366,17 | 301,78 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 261,34 | 170,64 | 235,63 | 186,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,57 | 2,94 | 3,87 | 3,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,50 | 2,89 | 3,79 | 3,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,83 | 0,79 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,56 | 0,45 | 0,35 |