単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 172,312 256,921 334,498 258,607 317,638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,672 129,679 52,570 23,947 16,247
1. Tiền 12,772 29,679 7,570 3,947 11,247
2. Các khoản tương đương tiền 55,900 100,000 45,000 20,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 100,439 123,160 276,710 230,689 294,741
1. Phải thu khách hàng 49,263 46,982 55,778 56,339 67,423
2. Trả trước cho người bán 1,864 90 0 26 517
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,611 8,888 2,932 3,324 2,801
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,736 3,184 4,057 3,173 3,170
1. Hàng tồn kho 2,736 3,184 4,057 3,173 3,170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 466 898 1,161 798 3,480
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 466 898 1,161 798 3,455
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 25
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,188,355 1,363,858 1,193,123 1,238,179 1,175,808
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,016,640 945,142 873,032 816,164 753,154
1. Tài sản cố định hữu hình 996,896 925,672 853,640 797,576 735,371
- Nguyên giá 1,326,132 1,327,284 1,327,463 1,316,380 1,317,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -329,236 -401,611 -473,823 -518,803 -581,740
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,744 19,470 19,392 18,587 17,783
- Nguyên giá 21,142 21,542 22,240 22,240 22,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,398 -2,073 -2,848 -3,652 -4,457
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 170,000 410,000 320,000 420,000 420,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 170,000 320,000 320,000 420,000 420,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 90,000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,667 8,360 64 1,670 2,336
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,667 8,360 64 1,670 2,336
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,360,667 1,620,779 1,527,621 1,496,786 1,493,446
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 727,285 679,602 592,484 537,991 460,736
I. Nợ ngắn hạn 98,785 98,977 73,159 87,966 82,011
1. Vay và nợ ngắn 52,603 57,381 17,805 19,800 13,800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,646 548 376 1,547 657
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,528 12,609 17,938 22,251 16,278
6. Phải trả người lao động 211 214 243 227 212
7. Chi phí phải trả 8,218 1,006 997 820 667
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,696 4,771 4,385 4,218 4,154
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 628,500 580,625 519,325 450,025 378,725
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 628,500 580,625 519,325 450,025 378,725
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 633,382 941,177 935,137 958,795 1,032,710
I. Vốn chủ sở hữu 633,382 941,177 935,137 958,795 1,032,710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 317,750 476,625 476,625 476,625 476,625
2. Thặng dư vốn cổ phần 211,208 337,980 337,980 337,980 337,980
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 72,420 72,420 72,420 72,420 72,420
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,005 54,153 48,113 71,771 145,686
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,883 22,448 31,414 39,102 46,244
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,360,667 1,620,779 1,527,621 1,496,786 1,493,446