単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 333,867 362,262 423,467 277,685 319,510
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,330 142,232 127,302 17,730 5,929
1. Tiền 3,330 7,232 7,302 4,730 5,929
2. Các khoản tương đương tiền 21,000 135,000 120,000 13,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 184,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 302,319 213,716 290,779 253,200 121,910
1. Phải thu khách hàng 54,547 57,010 55,438 72,604 65,189
2. Trả trước cho người bán 493 373 1,266 1,318 1,123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,579 3,333 4,075 3,277 55,598
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 4,065 4,427 4,483 6,294 6,213
1. Hàng tồn kho 4,065 4,427 4,483 6,294 6,213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,153 1,887 903 461 957
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,119 1,840 878 461 935
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25 25 25 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9 22 0 0 22
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,162,757 1,147,532 1,132,858 1,208,584 1,192,633
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,000 3,000 3,000 95,000 15,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 15,000 15,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 737,485 722,605 706,959 691,402 675,878
1. Tài sản cố định hữu hình 719,828 705,072 689,551 674,119 658,720
- Nguyên giá 1,317,111 1,317,910 1,317,947 1,317,947 1,317,947
- Giá trị hao mòn lũy kế -597,283 -612,838 -628,396 -643,827 -659,227
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,658 17,533 17,408 17,283 17,158
- Nguyên giá 22,240 22,240 22,240 22,240 22,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,582 -4,707 -4,832 -4,957 -5,082
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 420,000 420,000 420,000 420,000 500,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 420,000 420,000 420,000 420,000 420,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,953 1,608 2,582 2,181 1,755
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,953 1,608 2,582 2,181 1,755
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,496,624 1,509,794 1,556,325 1,486,268 1,512,143
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 412,370 392,721 399,691 388,412 365,957
I. Nợ ngắn hạn 58,970 64,446 80,441 88,987 87,857
1. Vay và nợ ngắn 3,300 3,300 3,300 3,300 23,800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 540 535 766 673 618
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,315 10,972 18,682 26,404 9,081
6. Phải trả người lao động 0 0 0 253 0
7. Chi phí phải trả 465 949 8,754 975 592
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,787 4,089 4,406 4,410 3,892
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 353,400 328,275 319,250 299,425 278,100
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 353,400 328,275 319,250 299,425 278,100
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,084,254 1,117,073 1,156,635 1,097,856 1,146,185
I. Vốn chủ sở hữu 1,084,254 1,117,073 1,156,635 1,097,856 1,146,185
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 476,625 476,625 476,625 476,625 476,625
2. Thặng dư vốn cổ phần 337,980 337,980 337,980 337,980 337,980
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 72,420 72,420 72,420 72,420 72,420
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 197,230 230,049 269,611 210,832 259,161
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45,562 44,600 44,532 52,973 49,873
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,496,624 1,509,794 1,556,325 1,486,268 1,512,143