単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 317,638 333,867 362,262 423,467 277,685
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,247 24,330 142,232 127,302 17,730
1. Tiền 11,247 3,330 7,232 7,302 4,730
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 21,000 135,000 120,000 13,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 294,741 302,319 213,716 290,779 253,200
1. Phải thu khách hàng 67,423 54,547 57,010 55,438 72,604
2. Trả trước cho người bán 517 493 373 1,266 1,318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,801 3,579 3,333 4,075 3,277
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,170 4,065 4,427 4,483 6,294
1. Hàng tồn kho 3,170 4,065 4,427 4,483 6,294
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,480 3,153 1,887 903 461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,455 3,119 1,840 878 461
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25 25 25 25 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 9 22 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,175,808 1,162,757 1,147,532 1,132,858 1,208,584
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3,000 3,000 3,000 95,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 15,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 753,154 737,485 722,605 706,959 691,402
1. Tài sản cố định hữu hình 735,371 719,828 705,072 689,551 674,119
- Nguyên giá 1,317,111 1,317,111 1,317,910 1,317,947 1,317,947
- Giá trị hao mòn lũy kế -581,740 -597,283 -612,838 -628,396 -643,827
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,783 17,658 17,533 17,408 17,283
- Nguyên giá 22,240 22,240 22,240 22,240 22,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,457 -4,582 -4,707 -4,832 -4,957
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 420,000 420,000 420,000 420,000 420,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 420,000 420,000 420,000 420,000 420,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,336 1,953 1,608 2,582 2,181
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,336 1,953 1,608 2,582 2,181
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,493,446 1,496,624 1,509,794 1,556,325 1,486,268
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 457,563 412,370 392,721 399,691 388,412
I. Nợ ngắn hạn 78,838 58,970 64,446 80,441 88,987
1. Vay và nợ ngắn 13,800 3,300 3,300 3,300 3,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 657 540 535 766 673
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,278 5,315 10,972 18,682 26,404
6. Phải trả người lao động 212 0 0 0 253
7. Chi phí phải trả 667 465 949 8,754 975
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,154 3,787 4,089 4,406 4,410
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 378,725 353,400 328,275 319,250 299,425
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 378,725 353,400 328,275 319,250 299,425
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,035,883 1,084,254 1,117,073 1,156,635 1,097,856
I. Vốn chủ sở hữu 1,035,883 1,084,254 1,117,073 1,156,635 1,097,856
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 476,625 476,625 476,625 476,625 476,625
2. Thặng dư vốn cổ phần 337,980 337,980 337,980 337,980 337,980
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 72,420 72,420 72,420 72,420 72,420
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148,859 197,230 230,049 269,611 210,832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43,071 45,562 44,600 44,532 52,973
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,493,446 1,496,624 1,509,794 1,556,325 1,486,268