単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 77,142 55,830 36,683 45,791 53,460
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,616 957 17,255 18,809 15,185
- Khấu hao TSCĐ 15,709 15,668 15,680 15,683 15,557
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30,117 -21,393 -4,488 -4,728 -4,146
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,792 6,681 6,063 7,855 3,770
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 67,526 56,786 53,938 64,601 68,645
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,693 12,081 -1,896 35 -31,338
- Tăng, giảm hàng tồn kho -101 -895 -363 -56 -1,812
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 581 -2,841 2,746 7,688 -6,310
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,838 718 1,625 -12 817
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,157 -6,724 -6,184 -5,963 -5,625
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,401 -13,280 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -2,368 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18 -649 -952 -112 -6
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,530 45,196 48,914 66,182 24,372
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -427 -799 -37
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,000 -70,000 -95,000 -176,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 73,900 47,300 90,700 18,000 153,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 42,245 21,412 4,283 3,325 5,753
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 80,719 -1,288 94,184 -73,711 -17,247
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,624 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20,856 -37,449 -25,125 -7,401 -21,449
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -93,893 -75 0 -95,244
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -114,749 -35,825 -25,200 -7,401 -116,693
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,501 8,083 117,898 -14,931 -109,568
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,744 16,247 24,330 142,232 127,302
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 4 0 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,247 24,330 142,232 127,302 17,730