単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,946 91,450 98,028 86,791 72,355
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 74,946 91,450 98,028 86,791 72,355
Giá vốn hàng bán 34,728 40,602 41,730 27,539 37,124
Lợi nhuận gộp 40,218 50,849 56,298 59,252 35,231
Doanh thu hoạt động tài chính 4,487 4,724 4,154 3,967 4,855
Chi phí tài chính 6,064 7,855 3,770 5,884 6,670
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,064 7,855 3,770 5,884 6,670
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,958 1,926 2,887 1,831 2,193
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,683 45,791 53,794 55,504 24,817
Thu nhập khác 0 10 0 418
Chi phí khác 0 344 65
Lợi nhuận khác 0 -334 0 353
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6,406
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,683 45,791 53,460 55,504 25,170
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,864 6,230 8,468 7,175 3,136
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -7
Chi phí thuế TNDN 3,864 6,230 8,468 7,175 3,129
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,819 39,562 44,992 48,329 22,042
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,819 39,562 44,992 48,329 22,042
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0