単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,327 74,946 91,450 98,028 86,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 69,327 74,946 91,450 98,028 86,791
Giá vốn hàng bán 26,646 34,728 40,602 41,730 27,539
Lợi nhuận gộp 42,681 40,218 50,849 56,298 59,252
Doanh thu hoạt động tài chính 21,398 4,487 4,724 4,154 3,967
Chi phí tài chính 6,681 6,064 7,855 3,770 5,884
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,681 6,064 7,855 3,770 5,884
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,568 1,958 1,926 2,887 1,831
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,830 36,683 45,791 53,794 55,504
Thu nhập khác 0 10 0
Chi phí khác 0 344
Lợi nhuận khác 0 -334 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,830 36,683 45,791 53,460 55,504
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,285 3,864 6,230 8,468 7,175
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,285 3,864 6,230 8,468 7,175
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,544 32,819 39,562 44,992 48,329
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,544 32,819 39,562 44,992 48,329
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)