|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,327
|
74,946
|
91,450
|
98,028
|
86,791
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
69,327
|
74,946
|
91,450
|
98,028
|
86,791
|
|
Giá vốn hàng bán
|
26,646
|
34,728
|
40,602
|
41,730
|
27,539
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,681
|
40,218
|
50,849
|
56,298
|
59,252
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,398
|
4,487
|
4,724
|
4,154
|
3,967
|
|
Chi phí tài chính
|
6,681
|
6,064
|
7,855
|
3,770
|
5,884
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,681
|
6,064
|
7,855
|
3,770
|
5,884
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,568
|
1,958
|
1,926
|
2,887
|
1,831
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
55,830
|
36,683
|
45,791
|
53,794
|
55,504
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
10
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
0
|
344
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
0
|
-334
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
55,830
|
36,683
|
45,791
|
53,460
|
55,504
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,285
|
3,864
|
6,230
|
8,468
|
7,175
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,285
|
3,864
|
6,230
|
8,468
|
7,175
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
51,544
|
32,819
|
39,562
|
44,992
|
48,329
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,544
|
32,819
|
39,562
|
44,992
|
48,329
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|