単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 91,450 98,028 86,791 72,355 70,980
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 91,450 98,028 86,791 72,355 70,980
Giá vốn hàng bán 40,602 41,730 27,539 37,124 32,510
Lợi nhuận gộp 50,849 56,298 59,252 35,231 38,469
Doanh thu hoạt động tài chính 4,724 4,154 3,967 4,855 4,572
Chi phí tài chính 7,855 3,770 5,884 6,670 6,373
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,855 3,770 5,884 6,670 6,371
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,926 2,887 1,831 2,193 2,149
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,791 53,794 55,504 24,817 50,553
Thu nhập khác 0 10 0 418 0
Chi phí khác 0 344 65
Lợi nhuận khác 0 -334 0 353 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6,406 16,032
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,791 53,460 55,504 25,170 50,553
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,230 8,468 7,175 3,136 3,892
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -7 5
Chi phí thuế TNDN 6,230 8,468 7,175 3,129 3,897
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,562 44,992 48,329 22,042 46,656
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,562 44,992 48,329 22,042 46,656
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0