単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,065 92,732 69,327 74,946 91,450
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 84,065 92,732 69,327 74,946 91,450
Giá vốn hàng bán 35,489 38,862 26,646 34,728 40,602
Lợi nhuận gộp 48,576 53,870 42,681 40,218 50,849
Doanh thu hoạt động tài chính 16,959 29,822 21,398 4,487 4,724
Chi phí tài chính 10,111 4,792 6,681 6,064 7,855
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,108 4,792 6,681 6,064 7,855
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,311 1,457 1,568 1,958 1,926
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,113 77,444 55,830 36,683 45,791
Thu nhập khác 2,368 18 0
Chi phí khác 37 320 0
Lợi nhuận khác 2,331 -302 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,444 77,142 55,830 36,683 45,791
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,590 8,549 4,285 3,864 6,230
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,590 8,549 4,285 3,864 6,230
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,853 68,594 51,544 32,819 39,562
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,853 68,594 51,544 32,819 39,562
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)