DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.39 | 8.86 | 8.42 | 9.80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.17 | 2.08 | 2.11 | 2.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.37 | 1.27 | 1.15 | 1.40 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.83 | 3.35 | 3.49 | 3.21 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,242.53 | 1,321.12 | 1,287.86 | 1,501.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.60 | 6.32 | -2.52 | 16.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.71 | 7.60 | 8.08 | 6.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.74 | 2.62 | 2.63 | 2.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.28 | 79.68 | 79.95 | 79.51 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 120.00 | 170.79 | 204.55 | 117.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 32.31 | 23.96 | 12.21 | 25.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 70.55 | 67.42 | 63.93 | 52.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 202.66 | 232.48 | 266.25 | 215.06 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 108.65 | 118.12 | 144.52 | 151.31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.19 | 1.16 | 1.18 | 1.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.01 | 1.05 | 1.13 | 1.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.19 | 0.16 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.83 | 2.35 | 2.48 | 2.21 |