DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,79 | 8,09 | 8,54 | 9,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,95 | 3,61 | 3,67 | 4,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,60 | 1,78 | 1,81 | 1,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,26 | 1,29 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 151,59 | 166,55 | 171,94 | 162,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,77 | 9,87 | 3,23 | -5,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,91 | 21,02 | 22,98 | 24,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,72 | 4,54 | 4,62 | 5,37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,64 | 79,37 | 79,40 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,79 | 3,18 | 3,38 | 4,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 63,19 | 56,42 | 58,65 | 78,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,20 | 5,58 | 4,26 | 3,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 167,72 | 153,71 | 160,79 | 160,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 51,52 | 50,76 | 54,54 | 47,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,84 | 3,62 | 3,57 | 2,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,80 | 2,56 | 2,57 | 1,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,25 | 0,20 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,26 | 0,29 | 0,33 |