DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,38 | 13,79 | 8,09 | 8,54 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,49 | 6,95 | 3,61 | 3,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,41 | 1,60 | 1,78 | 1,81 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,24 | 1,26 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 126,57 | 151,59 | 166,55 | 171,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,85 | 19,77 | 9,87 | 3,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,88 | 27,91 | 21,02 | 22,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,92 | 8,72 | 4,54 | 4,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,29 | 79,64 | 79,37 | 79,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,08 | 2,79 | 3,18 | 3,38 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 82,34 | 63,19 | 56,42 | 61,07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,12 | 4,20 | 5,58 | 4,43 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 180,66 | 167,72 | 153,71 | 160,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 44,79 | 51,52 | 50,76 | 54,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,51 | 3,84 | 3,62 | 3,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,28 | 2,80 | 2,56 | 2,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,26 | 0,25 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,24 | 0,26 | 0,29 |