DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.99 | 4.79 | -1.51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.89 | 5.83 | -4.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.50 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.64 | 1.33 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 60.32 | 62.08 | 25.95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 315.72 | 2.92 | -58.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.96 | 24.78 | 12.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.73 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.84 | 80.00 | 83.59 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3.20 | 3.67 | 6.33 |
| Thời gian tồn kho | Date | 65.93 | 51.04 | 107.91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.65 | 2.94 | 4.56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 158.80 | 149.91 | 251.77 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 57.04 | 53.69 | 47.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.19 | 2.11 | 2.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.59 | 1.58 | 1.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.18 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.64 | 0.33 |