DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,72 | 2,71 | 3,79 | 3,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,08 | 1,60 | 2,60 | 1,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,44 | 0,40 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,28 | 3,85 | 3,60 | 3,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.178,11 | 2.968,30 | 2.598,73 | 3.265,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29,59 | -6,60 | -12,45 | 25,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,37 | 7,03 | 7,12 | 4,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,87 | 4,13 | 5,94 | 3,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,07 | 58,38 | 66,85 | 51,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,59 | 66,54 | 65,63 | 91,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 460,05 | 383,57 | 404,03 | 387,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 203,65 | 213,00 | 236,91 | 187,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 134,58 | 161,86 | 188,28 | 134,24 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 719,63 | 673,66 | 711,28 | 637,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.516,25 | 685,89 | 417,35 | 656,59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,14 | 1,09 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,79 | 0,72 | 0,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,19 | 0,21 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,36 | 2,93 | 2,68 | 2,94 |