TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,149,091
|
5,649,681
|
6,265,914
|
5,478,440
|
5,064,203
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
245,069
|
257,500
|
519,864
|
598,870
|
438,522
|
1. Tiền
|
202,719
|
214,151
|
493,211
|
562,885
|
402,537
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
42,350
|
43,350
|
26,654
|
35,985
|
35,985
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
57,695
|
81,811
|
82,274
|
44,843
|
47,653
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,889,280
|
3,797,628
|
4,005,707
|
3,119,294
|
2,876,641
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,666,693
|
2,408,617
|
2,794,423
|
2,019,132
|
1,885,422
|
2. Trả trước cho người bán
|
755,314
|
885,226
|
749,220
|
595,200
|
654,135
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
599,666
|
660,324
|
621,145
|
667,568
|
506,862
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-132,393
|
-156,539
|
-159,081
|
-162,606
|
-169,777
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,930,294
|
1,479,859
|
1,642,464
|
1,610,375
|
1,566,590
|
1. Hàng tồn kho
|
1,936,067
|
1,479,901
|
1,642,507
|
1,610,417
|
1,566,632
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,773
|
-43
|
-43
|
-43
|
-43
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,753
|
32,883
|
15,605
|
105,058
|
134,797
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,031
|
4,150
|
3,078
|
2,711
|
2,298
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,377
|
20,946
|
11,818
|
92,579
|
104,847
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
346
|
7,787
|
709
|
9,768
|
27,652
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,432,872
|
1,369,328
|
1,326,429
|
1,292,182
|
1,366,283
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,037
|
2,038
|
2,038
|
2,678
|
2,681
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,037
|
2,038
|
2,038
|
2,678
|
2,681
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
60,973
|
57,486
|
54,647
|
57,609
|
51,195
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
59,020
|
55,986
|
53,209
|
54,544
|
48,426
|
- Nguyên giá
|
199,943
|
178,539
|
175,945
|
180,992
|
180,591
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-140,923
|
-122,553
|
-122,736
|
-126,448
|
-132,165
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1,667
|
988
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
2,036
|
2,036
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-370
|
-1,048
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,953
|
1,499
|
1,438
|
1,399
|
1,781
|
- Nguyên giá
|
2,295
|
1,919
|
1,919
|
1,919
|
2,341
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-342
|
-419
|
-481
|
-520
|
-559
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
456,320
|
452,023
|
437,703
|
426,409
|
506,632
|
- Nguyên giá
|
542,702
|
552,471
|
552,471
|
553,859
|
678,290
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86,382
|
-100,448
|
-114,768
|
-127,450
|
-171,658
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
800,691
|
801,041
|
795,191
|
795,191
|
795,191
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
420,779
|
376,959
|
376,959
|
376,959
|
376,959
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
412,204
|
456,374
|
457,024
|
457,024
|
457,024
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-32,292
|
-32,292
|
-38,792
|
-38,792
|
-38,792
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
91,792
|
55,189
|
35,298
|
9,737
|
5,928
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
91,424
|
54,800
|
34,945
|
9,384
|
5,575
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
368
|
389
|
353
|
353
|
353
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,581,963
|
7,019,010
|
7,592,344
|
6,770,622
|
6,430,486
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,917,835
|
5,391,831
|
5,958,099
|
5,153,516
|
4,793,615
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,440,877
|
4,515,481
|
4,749,666
|
4,792,553
|
4,646,856
|
1. Vay và nợ ngắn
|
553,530
|
901,912
|
928,761
|
806,438
|
795,484
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,004,161
|
969,422
|
1,085,468
|
1,223,796
|
1,245,021
|
4. Người mua trả tiền trước
|
598,004
|
410,962
|
352,627
|
709,501
|
504,717
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
441,764
|
281,893
|
205,844
|
137,573
|
140,652
|
6. Phải trả người lao động
|
21,679
|
20,440
|
22,987
|
16,354
|
16,241
|
7. Chi phí phải trả
|
1,219,657
|
1,248,000
|
1,431,637
|
1,192,084
|
1,238,259
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
579,182
|
509,452
|
515,539
|
557,440
|
564,274
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,852
|
816
|
12,617
|
11,467
|
5,314
|
II. Nợ dài hạn
|
476,958
|
876,349
|
1,208,433
|
360,963
|
146,759
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
150
|
150
|
150
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
306,959
|
134,867
|
0
|
1,309
|
790
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,310
|
9,174
|
807
|
807
|
807
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,664,128
|
1,627,179
|
1,634,244
|
1,617,107
|
1,636,871
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,664,128
|
1,627,179
|
1,634,244
|
1,617,107
|
1,636,871
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,410,480
|
1,410,480
|
1,410,480
|
1,410,480
|
1,410,480
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,868
|
3,868
|
3,868
|
3,868
|
3,868
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-37,318
|
-37,318
|
-37,318
|
-37,318
|
-37,318
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
60,290
|
66,039
|
66,667
|
69,940
|
70,707
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81,307
|
43,862
|
49,391
|
30,683
|
39,905
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,725
|
10,768
|
10,012
|
11,436
|
10,516
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
145,501
|
140,249
|
141,158
|
139,454
|
149,230
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,581,963
|
7,019,010
|
7,592,344
|
6,770,622
|
6,430,486
|