|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,452,697
|
3,178,113
|
2,969,015
|
2,598,800
|
3,266,302
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
218
|
0
|
713
|
69
|
409
|
|
Doanh thu thuần
|
2,452,479
|
3,178,113
|
2,968,302
|
2,598,730
|
3,265,893
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,243,148
|
2,943,857
|
2,759,695
|
2,413,617
|
3,132,475
|
|
Lợi nhuận gộp
|
209,331
|
234,255
|
208,607
|
185,113
|
133,418
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,507
|
12,016
|
13,441
|
26,092
|
104,037
|
|
Chi phí tài chính
|
28,446
|
20,818
|
50,996
|
51,145
|
74,390
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,446
|
20,818
|
50,996
|
51,145
|
55,557
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
212
|
0
|
0
|
963
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110,397
|
108,358
|
99,277
|
84,825
|
108,486
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
84,995
|
116,884
|
71,774
|
75,235
|
53,617
|
|
Thu nhập khác
|
53,282
|
30,491
|
27,899
|
173,082
|
106,877
|
|
Chi phí khác
|
65,015
|
45,230
|
28,133
|
145,178
|
100,653
|
|
Lợi nhuận khác
|
-11,734
|
-14,739
|
-234
|
27,905
|
6,224
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
73,261
|
102,145
|
71,540
|
103,140
|
59,841
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,167
|
36,165
|
23,934
|
35,452
|
5,237
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
31,167
|
36,165
|
23,934
|
35,452
|
5,237
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
42,094
|
65,980
|
47,606
|
67,688
|
54,604
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-927
|
5,603
|
3,268
|
13,901
|
4,496
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
43,021
|
60,377
|
44,338
|
53,787
|
50,108
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|