単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,075,793 866,512 891,390 605,440 904,764
Các khoản giảm trừ doanh thu 69 0 409
Doanh thu thuần 1,075,723 866,512 891,390 605,440 904,356
Giá vốn hàng bán 970,232 814,817 876,053 571,306 873,001
Lợi nhuận gộp 105,491 51,695 15,337 34,135 31,355
Doanh thu hoạt động tài chính 1,020 1,117 38,921 8,392 55,892
Chi phí tài chính 18,519 11,610 12,551 14,361 31,521
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,519 11,610 12,536 14,349 17,332
Chi phí bán hàng 963 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,684 38,354 21,934 25,171 27,657
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,308 1,885 19,772 2,995 28,069
Thu nhập khác 32,037 31,062 20,908 24,986 30,704
Chi phí khác 40,192 29,007 20,478 21,398 29,657
Lợi nhuận khác -8,155 2,055 430 3,588 1,048
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,152 3,940 20,202 6,583 29,116
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,605 578 447 1,000 3,212
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 28,605 578 447 1,000 3,212
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,547 3,362 19,755 5,583 25,904
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 190 226 -36 1,503 3,029
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,357 3,136 19,791 4,080 22,876
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)