単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 891,390 605,440 904,764 496,835 1,148,169
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 409 0
Doanh thu thuần 891,390 605,440 904,356 496,835 1,148,169
Giá vốn hàng bán 876,053 571,306 873,001 433,334 1,137,258
Lợi nhuận gộp 15,337 34,135 31,355 63,502 10,912
Doanh thu hoạt động tài chính 38,921 8,392 55,892 1,234 42,797
Chi phí tài chính 12,551 14,361 31,521 14,844 23,389
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,536 14,349 17,332 9,358 20,534
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,934 25,171 27,657 43,129 19,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,772 2,995 28,069 6,762 11,090
Thu nhập khác 20,908 24,986 30,704 12,118 24,014
Chi phí khác 20,478 21,398 29,657 10,034 20,408
Lợi nhuận khác 430 3,588 1,048 2,085 3,606
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,202 6,583 29,116 8,847 14,695
Chi phí thuế TNDN hiện hành 447 1,000 3,212 1,728 669
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 447 1,000 3,212 1,728 669
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,755 5,583 25,904 7,119 14,026
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -36 1,503 3,029 2,841 863
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,791 4,080 22,876 4,277 13,164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)