|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,075,793
|
866,512
|
891,390
|
605,440
|
904,764
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
69
|
|
0
|
|
409
|
|
Doanh thu thuần
|
1,075,723
|
866,512
|
891,390
|
605,440
|
904,356
|
|
Giá vốn hàng bán
|
970,232
|
814,817
|
876,053
|
571,306
|
873,001
|
|
Lợi nhuận gộp
|
105,491
|
51,695
|
15,337
|
34,135
|
31,355
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,020
|
1,117
|
38,921
|
8,392
|
55,892
|
|
Chi phí tài chính
|
18,519
|
11,610
|
12,551
|
14,361
|
31,521
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,519
|
11,610
|
12,536
|
14,349
|
17,332
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
963
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,684
|
38,354
|
21,934
|
25,171
|
27,657
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56,308
|
1,885
|
19,772
|
2,995
|
28,069
|
|
Thu nhập khác
|
32,037
|
31,062
|
20,908
|
24,986
|
30,704
|
|
Chi phí khác
|
40,192
|
29,007
|
20,478
|
21,398
|
29,657
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8,155
|
2,055
|
430
|
3,588
|
1,048
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
48,152
|
3,940
|
20,202
|
6,583
|
29,116
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,605
|
578
|
447
|
1,000
|
3,212
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,605
|
578
|
447
|
1,000
|
3,212
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,547
|
3,362
|
19,755
|
5,583
|
25,904
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
190
|
226
|
-36
|
1,503
|
3,029
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,357
|
3,136
|
19,791
|
4,080
|
22,876
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|