|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
891,390
|
605,440
|
904,764
|
496,835
|
1,148,169
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
409
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
891,390
|
605,440
|
904,356
|
496,835
|
1,148,169
|
|
Giá vốn hàng bán
|
876,053
|
571,306
|
873,001
|
433,334
|
1,137,258
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,337
|
34,135
|
31,355
|
63,502
|
10,912
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
38,921
|
8,392
|
55,892
|
1,234
|
42,797
|
|
Chi phí tài chính
|
12,551
|
14,361
|
31,521
|
14,844
|
23,389
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,536
|
14,349
|
17,332
|
9,358
|
20,534
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,934
|
25,171
|
27,657
|
43,129
|
19,229
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,772
|
2,995
|
28,069
|
6,762
|
11,090
|
|
Thu nhập khác
|
20,908
|
24,986
|
30,704
|
12,118
|
24,014
|
|
Chi phí khác
|
20,478
|
21,398
|
29,657
|
10,034
|
20,408
|
|
Lợi nhuận khác
|
430
|
3,588
|
1,048
|
2,085
|
3,606
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,202
|
6,583
|
29,116
|
8,847
|
14,695
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
447
|
1,000
|
3,212
|
1,728
|
669
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
447
|
1,000
|
3,212
|
1,728
|
669
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,755
|
5,583
|
25,904
|
7,119
|
14,026
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-36
|
1,503
|
3,029
|
2,841
|
863
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,791
|
4,080
|
22,876
|
4,277
|
13,164
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|