単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 281,452 1,075,793 866,512 891,390 605,440
Các khoản giảm trừ doanh thu 69 0
Doanh thu thuần 281,452 1,075,723 866,512 891,390 605,440
Giá vốn hàng bán 265,410 970,232 814,817 876,053 571,306
Lợi nhuận gộp 16,042 105,491 51,695 15,337 34,135
Doanh thu hoạt động tài chính 8,092 1,020 1,117 38,921 8,392
Chi phí tài chính 9,568 18,519 11,610 12,551 14,361
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,568 18,519 11,610 12,536 14,349
Chi phí bán hàng 963 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,648 31,684 38,354 21,934 25,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,082 56,308 1,885 19,772 2,995
Thu nhập khác 50,949 32,037 31,062 20,908 24,986
Chi phí khác 23,300 40,192 29,007 20,478 21,398
Lợi nhuận khác 27,648 -8,155 2,055 430 3,588
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,566 48,152 3,940 20,202 6,583
Chi phí thuế TNDN hiện hành 480 28,605 578 447 1,000
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 480 28,605 578 447 1,000
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,086 19,547 3,362 19,755 5,583
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 11,560 190 226 -36 1,503
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,527 19,357 3,136 19,791 4,080
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)