単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,202 6,583 29,116 8,847 5,848
2. Điều chỉnh cho các khoản -17,114 -3,617 -6,679 42,366 -23,366
- Khấu hao TSCĐ 9,256 5,115 17,691 4,259 7,771
- Các khoản dự phòng 0 -19,413 29,963 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -38,921 -8,310 -55,892 -1,213 -42,313
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,551 18,991 31,521 9,358 11,176
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,088 2,966 22,437 51,213 -17,517
- Tăng, giảm các khoản phải thu -247,997 85,607 -296,258 -333,223 -681
- Tăng, giảm hàng tồn kho -22,342 56,937 -86,632 -180,623 274,207
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 219,917 -243,164 593,983 182,266 -200,068
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,474 810 1,317 -6,364 4,519
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,551 -18,292 -31,521 -9,358 -11,176
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,359 0 -3,305 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 228 -893 -1,953 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -78,542 -116,031 201,373 -299,394 49,283
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,877 -885 -4,144 -82,057 -53,048
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -291 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -15,000 -34,725
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -16,000 -75,000 -5,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 196,331 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 18,769 1,725 0 44,030
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,877 -57,407 -7,420 99,274 -43,743
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 363,939 380,236 294,379 178,559 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -226,375 -334,074 -204,485 -224,949 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 -14,149
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 137,564 50,679 85,378 -46,390 -14,149
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 40,145 -122,759 279,331 -246,510 -8,610
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 280,435 320,454 197,695 491,737 245,227
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 320,581 197,695 477,026 245,227 236,618