単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,070,528 4,705,026 5,069,933 4,890,381 5,704,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 443,154 280,435 320,454 197,695 477,026
1. Tiền 407,169 266,132 307,472 184,713 478,044
2. Các khoản tương đương tiền 35,985 14,304 12,982 12,982 -1,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,653 24,653 8,653 11,653 6,653
1. Đầu tư ngắn hạn 100 100 100 100 100
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,878,640 2,710,412 3,012,829 3,012,313 3,463,684
1. Phải thu khách hàng 1,887,446 1,730,561 1,981,117 1,915,064 2,154,766
2. Trả trước cho người bán 657,525 639,276 671,587 724,009 908,930
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 503,435 524,722 544,685 561,959 574,233
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -169,768 -184,147 -184,560 -188,720 -188,245
IV. Tổng hàng tồn kho 1,566,446 1,539,644 1,561,986 1,505,049 1,591,681
1. Hàng tồn kho 1,566,489 1,539,686 1,562,028 1,505,092 1,591,724
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -43 -43 -43 -43 -43
V. Tài sản ngắn hạn khác 134,634 149,882 166,011 163,670 165,667
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,829 4,228 2,900 2,227 1,193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 104,890 113,285 116,622 115,575 116,248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27,916 32,369 46,489 45,869 48,225
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,368,044 1,354,875 1,346,383 1,341,875 1,208,292
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,681 2,746 2,749 2,727 3,671
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,681 2,746 2,749 2,727 3,671
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,080 50,756 47,528 46,673 45,790
1. Tài sản cố định hữu hình 49,310 48,160 45,111 44,433 43,266
- Nguyên giá 180,591 180,645 179,439 179,433 179,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -131,281 -132,485 -134,328 -135,000 -136,493
2. Tài sản cố định thuê tài chính 988 818 649 479 309
- Nguyên giá 2,036 2,036 2,036 2,036 2,036
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,048 -1,218 -1,388 -1,557 -1,727
3. Tài sản cố định vô hình 1,781 1,777 1,768 1,761 2,215
- Nguyên giá 2,341 2,341 2,341 2,341 2,809
- Giá trị hao mòn lũy kế -559 -564 -573 -580 -594
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 506,632 498,902 491,845 487,806 486,718
- Nguyên giá 678,290 678,290 678,290 678,290 694,494
- Giá trị hao mòn lũy kế -171,658 -179,388 -186,445 -190,484 -207,776
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 795,191 790,560 790,560 790,560 655,767
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 376,959 376,959 376,959 376,959 346,587
3. Đầu tư dài hạn khác 457,024 457,024 457,024 457,024 364,347
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -38,792 -43,423 -43,423 -43,423 -55,167
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,805 6,008 5,866 5,729 5,446
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,452 5,655 5,513 5,376 5,093
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 353 353 353 353 353
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,438,572 6,059,901 6,416,316 6,232,255 6,913,003
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,798,687 4,418,972 4,762,865 4,580,760 5,268,939
I. Nợ ngắn hạn 4,651,936 4,273,341 4,618,344 4,364,453 5,048,122
1. Vay và nợ ngắn 795,492 741,912 903,001 876,391 925,527
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,253,139 1,146,097 1,278,736 1,091,861 1,136,858
4. Người mua trả tiền trước 506,480 439,075 457,395 453,494 849,517
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 140,727 83,134 97,996 107,608 106,577
6. Phải trả người lao động 16,071 13,132 15,293 16,610 20,588
7. Chi phí phải trả 1,238,259 1,141,392 1,166,691 1,147,211 1,317,138
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 559,558 563,321 548,877 526,312 544,830
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,314 5,314 5,314 5,314 7,065
II. Nợ dài hạn 146,751 145,631 144,522 216,307 220,817
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 150 150 150 150 150
4. Vay và nợ dài hạn 781 649 526 73,298 78,795
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 807 807 807 807 807
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,639,885 1,640,929 1,653,450 1,651,495 1,644,064
I. Vốn chủ sở hữu 1,639,885 1,640,929 1,653,450 1,651,495 1,644,064
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,410,480 1,410,480 1,410,480 1,410,480 1,410,480
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,868 3,868 3,868 3,868 3,868
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -37,318 -37,318 -37,318 -37,318 -37,318
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 70,707 70,707 71,400 71,400 72,087
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,981 43,737 61,314 59,903 47,023
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,516 9,463 11,341 10,812 12,765
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 150,167 149,456 143,706 143,162 147,925
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,438,572 6,059,901 6,416,316 6,232,255 6,913,003