TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,484,905
|
5,025,276
|
4,922,952
|
5,076,176
|
5,070,528
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
576,849
|
158,834
|
186,389
|
159,843
|
443,154
|
1. Tiền
|
563,866
|
122,849
|
150,405
|
123,858
|
407,169
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12,982
|
35,985
|
35,985
|
35,985
|
35,985
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
67,846
|
39,905
|
34,905
|
52,905
|
47,653
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,118,486
|
3,112,667
|
3,036,144
|
2,919,527
|
2,878,640
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,023,118
|
1,928,177
|
1,965,238
|
1,919,099
|
1,887,446
|
2. Trả trước cho người bán
|
596,233
|
660,846
|
749,412
|
654,518
|
657,525
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
661,742
|
686,250
|
484,100
|
508,516
|
503,435
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-162,606
|
-162,606
|
-162,606
|
-162,606
|
-169,768
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,616,733
|
1,585,140
|
1,548,470
|
1,787,764
|
1,566,446
|
1. Hàng tồn kho
|
1,616,776
|
1,585,182
|
1,548,513
|
1,787,807
|
1,566,489
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-43
|
-43
|
-43
|
-43
|
-43
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
104,991
|
128,729
|
117,043
|
156,137
|
134,634
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,711
|
2,946
|
4,265
|
2,539
|
1,829
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
92,505
|
105,143
|
84,923
|
124,281
|
104,890
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,775
|
20,641
|
27,855
|
29,318
|
27,916
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,292,556
|
1,296,592
|
1,289,604
|
1,409,975
|
1,368,044
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,678
|
2,978
|
1,678
|
2,681
|
2,681
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,678
|
2,978
|
1,678
|
2,681
|
2,681
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
57,987
|
63,514
|
61,726
|
61,719
|
52,080
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54,552
|
60,206
|
58,598
|
58,601
|
49,310
|
- Nguyên giá
|
180,992
|
188,369
|
188,414
|
189,004
|
180,591
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-126,440
|
-128,164
|
-129,816
|
-130,404
|
-131,281
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,036
|
1,497
|
1,327
|
1,327
|
988
|
- Nguyên giá
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-539
|
-709
|
-709
|
-1,048
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,399
|
1,811
|
1,801
|
1,791
|
1,781
|
- Nguyên giá
|
1,919
|
2,341
|
2,341
|
2,341
|
2,341
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-520
|
-530
|
-540
|
-550
|
-559
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
426,409
|
423,521
|
420,632
|
541,149
|
506,632
|
- Nguyên giá
|
553,859
|
553,859
|
553,859
|
678,196
|
678,290
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127,450
|
-130,338
|
-133,226
|
-137,048
|
-171,658
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
795,191
|
795,191
|
795,191
|
795,191
|
795,191
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
376,959
|
376,959
|
376,959
|
376,959
|
376,959
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
457,024
|
457,024
|
457,024
|
457,024
|
457,024
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-38,792
|
-38,792
|
-38,792
|
-38,792
|
-38,792
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,732
|
9,614
|
8,285
|
7,118
|
6,805
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,380
|
9,261
|
7,932
|
6,765
|
6,452
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
353
|
353
|
353
|
353
|
353
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,777,461
|
6,321,867
|
6,212,555
|
6,486,151
|
6,438,572
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,159,853
|
4,703,178
|
4,576,215
|
4,868,423
|
4,798,687
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,799,648
|
4,492,854
|
4,427,338
|
4,721,581
|
4,651,936
|
1. Vay và nợ ngắn
|
807,298
|
805,920
|
758,210
|
774,478
|
795,492
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,220,503
|
1,071,711
|
1,054,236
|
1,117,108
|
1,253,139
|
4. Người mua trả tiền trước
|
713,029
|
642,337
|
477,861
|
697,262
|
506,480
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
137,889
|
109,983
|
101,006
|
150,791
|
140,727
|
6. Phải trả người lao động
|
16,412
|
11,853
|
11,712
|
11,802
|
16,071
|
7. Chi phí phải trả
|
1,197,684
|
1,139,009
|
1,324,020
|
1,263,459
|
1,238,259
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
557,466
|
561,801
|
547,418
|
556,130
|
559,558
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,467
|
11,467
|
11,467
|
11,467
|
5,314
|
II. Nợ dài hạn
|
360,205
|
210,323
|
148,877
|
146,843
|
146,751
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
702
|
150
|
150
|
150
|
150
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
1,178
|
1,047
|
0
|
781
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
807
|
807
|
807
|
807
|
807
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,617,608
|
1,618,690
|
1,636,340
|
1,617,728
|
1,639,885
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,617,608
|
1,618,690
|
1,636,340
|
1,617,728
|
1,639,885
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,410,480
|
1,410,480
|
1,410,480
|
1,410,480
|
1,410,480
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,868
|
3,868
|
3,868
|
3,868
|
3,868
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-37,318
|
-37,318
|
-37,318
|
-37,318
|
-37,318
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
69,940
|
69,940
|
70,388
|
70,707
|
70,707
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31,096
|
32,435
|
51,231
|
20,860
|
41,981
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,436
|
9,948
|
11,249
|
12,035
|
10,516
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
139,543
|
139,286
|
137,692
|
149,132
|
150,167
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,777,461
|
6,321,867
|
6,212,555
|
6,486,151
|
6,438,572
|