DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.23 | 0.02 | 0.58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.83 | 0.25 | 5.58 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.07 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.05 | 1.03 | 1.02 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 98.44 | 105.40 | 145.24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 39.23 | 7.08 | 37.80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.91 | 18.95 | 18.58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4.22 | 2.15 | 8.46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.17 | 72.78 | 88.35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.16 | 16.18 | 74.68 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 623.39 | 494.56 | 147.27 |
Thời gian tồn kho | Date | 86.91 | 117.99 | 63.74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 13.52 | 17.96 | 11.25 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 735.53 | 645.64 | 249.01 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 723.43 | 656.13 | 307.11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 11.33 | 8.32 | 4.44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 9.96 | 7.13 | 3.28 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.48 | 0.72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.06 | 0.09 | 0.09 |