DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,58 | 23,61 | 3,05 | 11,45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,77 | 3,54 | 0,93 | 3,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,35 | 2,63 | 1,98 | 2,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 2,54 | 1,65 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.551,49 | 6.775,20 | 3.981,92 | 5.513,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,32 | 22,04 | -41,23 | 38,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,43 | 6,98 | 6,96 | 9,29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,95 | 4,86 | 2,14 | 5,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,00 | 91,14 | 56,38 | 91,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,11 | 79,88 | 76,99 | 78,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,35 | 13,99 | 19,51 | 22,53 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 41,12 | 61,99 | 69,20 | 49,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,82 | 4,46 | 4,40 | 7,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 61,53 | 85,43 | 98,24 | 87,11 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 372,57 | 160,64 | 232,33 | 398,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,11 | 1,28 | 1,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,29 | 0,40 | 0,66 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,39 | 0,47 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 1,59 | 0,69 | 0,52 |