DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,56 | 11,30 | 14,70 | 29,79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,65 | 3,91 | 4,19 | 7,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,86 | 1,78 | 2,07 | 2,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,62 | 1,70 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 282,83 | 233,50 | 300,02 | 420,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,66 | -17,44 | 28,49 | 40,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,96 | 8,77 | 9,66 | 11,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,00 | 5,46 | 5,49 | 9,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,92 | 88,30 | 96,52 | 99,80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,08 | 81,11 | 78,99 | 79,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 117,64 | 119,25 | 104,10 | 81,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,32 | 18,36 | 12,47 | 7,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,75 | 65,42 | 69,71 | 44,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,08 | 138,64 | 128,58 | 111,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,40 | 38,23 | 45,93 | 60,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 1,76 | 1,77 | 1,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,54 | 1,61 | 1,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,32 | 0,27 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,62 | 0,70 | 0,66 |