DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,25 | 0,03 | 7,82 | 9,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,57 | 0,07 | 5,64 | 6,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,11 | 0,49 | 0,49 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,29 | 3,68 | 2,82 | 2,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 47,14 | 40,90 | 155,00 | 173,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -40,93 | -13,25 | 279,01 | 12,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,59 | 2,83 | 40,70 | 33,80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,18 | 19,23 | 15,22 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,41 | 42,42 | 61,35 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,17 | 42,86 | 69,19 | 74,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.021,47 | 1.019,80 | 138,96 | 126,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.377,14 | 2.300,78 | 900,79 | 737,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 202,56 | 48,11 | 29,25 | 28,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.659,88 | 3.349,50 | 707,52 | 740,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 203,46 | 217,02 | 97,34 | 221,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,45 | 2,37 | 1,48 | 2,68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,22 | 0,76 | 0,36 | 0,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,05 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,29 | 2,68 | 1,82 | 1,93 |