DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,95 | 0,93 | -1,93 | 4,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,59 | 1,30 | -3,23 | 6,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,50 | 0,47 | 0,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,42 | 1,28 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 269,62 | 243,48 | 215,22 | 255,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,21 | -9,70 | -11,61 | 18,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,19 | 38,71 | 34,70 | 37,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,69 | 4,38 | -0,28 | 9,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,65 | 47,88 | 1.033,41 | 82,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,35 | 62,15 | 109,75 | 87,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 97,91 | 152,09 | 114,24 | 150,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 141,77 | 215,99 | 268,03 | 251,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 103,30 | 102,66 | 89,97 | 103,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 280,88 | 412,09 | 459,88 | 467,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,65 | 125,10 | 144,90 | 173,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,84 | 2,15 | 2,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,99 | 1,23 | 1,28 | 1,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,44 | 0,41 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,70 | 0,47 | 0,37 | 0,42 |