DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.93 | -1.93 | 4.41 | 9.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.30 | -3.23 | 6.49 | 13.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.50 | 0.47 | 0.51 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.42 | 1.28 | 1.33 | 1.31 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 243.48 | 215.22 | 255.29 | 278.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.70 | -11.61 | 18.62 | 9.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.71 | 34.70 | 37.09 | 38.88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.38 | -0.28 | 9.05 | 15.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.88 | 1,033.41 | 82.08 | 88.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62.15 | 109.75 | 87.41 | 96.19 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 152.09 | 114.24 | 150.27 | 167.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 215.99 | 268.03 | 251.37 | 239.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 102.66 | 89.97 | 103.03 | 98.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 412.09 | 459.88 | 467.34 | 492.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 125.10 | 144.90 | 173.19 | 223.79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.84 | 2.15 | 2.13 | 2.47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.23 | 1.28 | 1.38 | 1.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.41 | 0.35 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.47 | 0.37 | 0.42 | 0.40 |