DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,95 | 8,53 | 7,02 | 7,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,12 | 1,90 | 1,22 | 1,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,96 | 0,98 | 1,20 | 1,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,38 | 4,56 | 4,81 | 4,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 443,55 | 461,47 | 584,43 | 573,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,10 | 4,04 | 26,65 | -1,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,56 | 7,64 | 5,73 | 6,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,00 | 2,60 | 1,69 | 1,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,91 | 92,02 | 90,59 | 98,90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,54 | 79,60 | 79,59 | 79,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 197,38 | 189,27 | 154,14 | 167,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 90,67 | 99,70 | 71,26 | 72,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 92,43 | 98,79 | 114,12 | 129,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 344,95 | 345,33 | 286,89 | 301,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,55 | 69,83 | 73,65 | 77,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,19 | 1,19 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,78 | 0,81 | 0,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,07 | 0,06 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,41 | 3,56 | 3,81 | 3,89 |