DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,14 | 8,95 | 8,53 | 7,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,57 | 2,12 | 1,90 | 1,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,98 | 0,96 | 0,98 | 1,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,62 | 4,38 | 4,56 | 4,81 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 385,35 | 443,55 | 461,47 | 584,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,59 | 15,10 | 4,04 | 26,65 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,96 | 7,56 | 7,64 | 5,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,56 | 3,00 | 2,60 | 1,69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,05 | 88,91 | 92,02 | 90,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,26 | 79,54 | 79,60 | 79,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 161,60 | 197,38 | 189,27 | 154,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 107,21 | 90,67 | 99,70 | 71,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 126,74 | 92,43 | 98,79 | 114,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 336,02 | 344,95 | 345,33 | 286,89 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 67,84 | 61,55 | 69,83 | 73,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,17 | 1,19 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,84 | 0,78 | 0,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,07 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,65 | 3,41 | 3,56 | 3,81 |