DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,35 | 6,71 | 4,67 | 6,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -28,47 | -69,14 | -48,48 | -64,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 0,99 | 1,05 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,14 | -0,10 | -0,09 | -0,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 24,91 | 22,01 | 22,91 | 23,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20,46 | -11,66 | 4,12 | 2,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,99 | 20,38 | 16,69 | 19,94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,97 | -35,63 | -9,58 | -5,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -2.941,94 | 194,07 | 505,94 | 1.180,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 132,25 | 57,98 | 45,26 | 6,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 109,63 | 148,55 | 152,10 | 211,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,84 | 65,35 | 64,87 | 65,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 344,01 | 273,86 | 257,64 | 248,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -217,69 | -232,58 | -243,48 | -258,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,10 | 0,07 | 0,06 | 0,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,03 | 0,03 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,26 | 0,26 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,14 | -1,10 | -1,09 | -1,08 |