DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,87 | 3,35 | 6,71 | 4,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -18,27 | -28,47 | -69,14 | -48,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,07 | 0,84 | 0,99 | 1,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,15 | -0,14 | -0,10 | -0,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 31,32 | 24,91 | 22,01 | 22,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,00 | -20,46 | -11,66 | 4,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,52 | 18,99 | 20,38 | 16,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,85 | 0,97 | -35,63 | -9,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -2.161,85 | -2.941,94 | 194,07 | 505,94 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 153,52 | 132,25 | 57,98 | 45,26 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 76,92 | 109,63 | 148,55 | 152,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,22 | 62,84 | 65,35 | 64,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,19 | 344,01 | 273,86 | 257,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -206,17 | -217,69 | -232,58 | -243,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,10 | 0,10 | 0,07 | 0,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,03 | 0,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,21 | 0,26 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,15 | -1,14 | -1,10 | -1,09 |