DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -31.09 | -35.45 | -35.41 | -38.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -72.67 | -55.20 | -68.82 | -80.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 | 0.44 | 0.30 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.43 | 1.45 | 1.72 | 2.04 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 94.34 | 104.47 | 61.47 | 40.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16.09 | 10.75 | -41.16 | -33.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -42.19 | -29.05 | -41.69 | -51.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -65.38 | -48.82 | -61.15 | -74.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 111.14 | 113.08 | 112.54 | 107.09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 99.99 | 100.85 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 124.13 | 19.01 | 34.57 | 26.59 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.59 | 4.01 | 3.02 | 1.91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.83 | 18.46 | 33.42 | 33.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 148.94 | 26.85 | 42.25 | 33.66 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -30.36 | -60.28 | -50.56 | -85.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.56 | 0.11 | 0.12 | 0.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.50 | 0.08 | 0.11 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.88 | 0.97 | 0.97 | 0.98 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.43 | 0.45 | 0.72 | 1.04 |