DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -35,45 | -35,41 | -38,37 | -362,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -55,20 | -68,82 | -80,96 | -303,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,44 | 0,30 | 0,23 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,45 | 1,72 | 2,04 | 2,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 104,47 | 61,47 | 40,83 | 22,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,75 | -41,16 | -33,58 | -45,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -29,05 | -41,69 | -51,22 | -74,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -48,82 | -61,15 | -74,97 | -300,43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 113,08 | 112,54 | 107,09 | 100,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,99 | 100,85 | 100,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,01 | 34,57 | 26,59 | 73,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,01 | 3,02 | 1,91 | 2,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,46 | 33,42 | 33,49 | 80,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 26,85 | 42,25 | 33,66 | 88,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -60,28 | -50,56 | -85,55 | -7,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,11 | 0,12 | 0,04 | 0,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,08 | 0,11 | 0,03 | 0,36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,97 | 0,98 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,72 | 1,04 | 1,86 |