DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,98 | -2,99 | 1,51 | -0,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,78 | -9,47 | 4,83 | -1,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,21 | 0,20 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,50 | 1,60 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 229,34 | 345,81 | 331,99 | 542,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,81 | 50,79 | -4,00 | 63,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,46 | 13,14 | 18,86 | 25,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,81 | 4,12 | 16,40 | 8,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -76,68 | -206,87 | 38,58 | 25,27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 107,17 | 111,14 | 76,43 | -48,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 759,53 | 538,43 | 212,29 | 420,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,75 | 11,11 | 33,29 | 4,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,38 | 19,99 | 38,61 | 53,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 773,45 | 556,66 | 456,74 | 440,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 337,59 | 367,19 | 181,40 | 348,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,28 | 3,29 | 1,78 | 2,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,24 | 3,22 | 1,66 | 2,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,68 | 0,76 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,64 | 0,72 | 0,86 |