DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.34 | 1.51 | 0.85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -50.76 | 20,302.46 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.03 | 1.36 | 1.46 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2.27 | 0.03 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -89.55 | -98.85 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.97 | 2.63 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -48.99 | 25,605.34 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 103.62 | 98.59 | 98.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 80.43 | 79.17 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 13,360.34 | 189,312.82 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | -762,158.55 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 28.88 | -3,511.92 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 13,834.49 | 1,566,200.73 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 334.45 | 440.84 | 495.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 34.35 | 65.06 | 136.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 34.35 | 9.81 | 29.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.02 | 0.06 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.03 | 0.36 | 0.46 |