DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,04 | 6,95 | 7,37 | 6,96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,43 | 3,65 | 3,82 | 4,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,28 | 1,46 | 1,58 | 1,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,30 | 1,22 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10.510,92 | 11.442,70 | 11.036,28 | 9.730,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,45 | 8,86 | -3,55 | -11,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,95 | 5,45 | 5,32 | 5,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,46 | 4,30 | 4,13 | 4,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,44 | 89,40 | 97,47 | 99,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,00 | 94,96 | 94,88 | 89,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,37 | 92,79 | 84,45 | 64,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,28 | 28,03 | 28,15 | 31,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,98 | 35,50 | 33,31 | 49,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 116,20 | 122,67 | 117,10 | 164,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.845,10 | 2.045,70 | 2.289,71 | 3.101,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,23 | 2,14 | 2,83 | 3,40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,95 | 1,64 | 2,07 | 2,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,51 | 0,49 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,22 | 0,21 |