DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,17 | -3,35 | -7,80 | 2,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,02 | -1,79 | -3,92 | 1,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,36 | 1,19 | 1,38 | 1,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,57 | 1,44 | 1,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.066,57 | 1.738,16 | 1.709,81 | 1.688,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,38 | -15,89 | -1,63 | -1,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,60 | 16,12 | 12,83 | 16,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,81 | -0,96 | -3,71 | 1,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,87 | 185,55 | 105,57 | 77,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,56 | 100,39 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,89 | 45,34 | 39,83 | 67,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 51,52 | 57,77 | 22,02 | 28,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,65 | 50,50 | 39,61 | 86,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,22 | 142,20 | 106,95 | 106,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 190,12 | 160,30 | 131,76 | 27,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,31 | 1,36 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,82 | 1,06 | 0,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,53 | 0,60 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,57 | 0,44 | 0,60 |