DUPONT
| Đơn vị | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10,12 | 0,00 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,38 | 1,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,88 | 21,90 | 24,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,57 | 2,52 | 2,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,24 | 2,46 | 1,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,31 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,38 | 0,61 |