DUPONT
| Unit | Q1 2021 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | -93.86 | -14.90 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2021 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2021 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q1 2021 | Q4 2021 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 118.58 | -68.69 | -78.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.62 | 0.78 | 0.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.17 | 0.50 | 0.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.47 | 0.20 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | -95.24 | -15.96 |