DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,59 | 5,91 | 3,87 | 1,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,91 | 1,61 | 2,23 | 1,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,80 | 0,60 | 0,35 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,97 | 6,16 | 4,93 | 4,88 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6.163,72 | 5.464,51 | 2.681,48 | 1.140,49 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 35,40 | -11,34 | -50,93 | -57,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,94 | 7,98 | 8,31 | 7,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,72 | 6,49 | 11,30 | 23,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,54 | 36,49 | 16,85 | 9,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,68 | 68,02 | 116,97 | 72,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 325,06 | 429,00 | 791,62 | 2.053,64 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,71 | 132,25 | 149,93 | 169,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 68,26 | 175,45 | 271,92 | 535,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 420,87 | 573,00 | 958,65 | 2.278,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 946,02 | 875,69 | 1.116,05 | 1.681,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,11 | 1,19 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,86 | 1,00 | 1,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,06 | 0,08 | 0,07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,99 | 5,18 | 3,95 | 3,90 |