単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,107,259 8,578,523 7,042,757 7,120,955 6,786,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 428,125 83,789 104,123 95,185 81,636
1. Tiền 353,541 30,692 95,055 85,831 71,985
2. Các khoản tương đương tiền 74,585 53,097 9,068 9,354 9,651
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,936 84,375 19,682 40,163 18,857
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,489,213 6,422,672 5,815,624 6,416,887 6,041,804
1. Phải thu khách hàng 2,732,101 3,438,562 3,219,052 3,690,199 2,672,884
2. Trả trước cho người bán 1,772,631 2,201,208 1,699,064 2,108,751 2,238,668
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 901,301 808,721 923,328 643,757 1,158,317
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,820 -25,820 -25,820 -25,820 -28,066
IV. Tổng hàng tồn kho 1,083,678 1,821,811 1,009,922 465,504 535,385
1. Hàng tồn kho 1,083,678 1,821,811 1,009,922 465,504 535,385
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 60,307 165,877 93,406 103,217 109,124
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,393 1,329 63 18,452 13
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53,914 164,548 93,343 84,765 109,101
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 10
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 580,796 595,658 579,376 535,432 572,747
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,640 29,760 29,670 28,710 28,710
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,640 29,760 29,670 28,710 28,710
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 274,882 257,664 250,867 232,356 216,721
1. Tài sản cố định hữu hình 274,509 257,477 250,867 232,356 216,203
- Nguyên giá 330,006 325,078 335,924 335,566 335,615
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,498 -67,600 -85,057 -103,210 -119,413
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 373 187 0 0 518
- Nguyên giá 706 706 706 706 1,336
- Giá trị hao mòn lũy kế -333 -519 -706 -706 -817
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 193,744 209,245 204,542 200,034 194,781
- Nguyên giá 198,130 218,604 218,604 218,604 218,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,386 -9,359 -14,062 -18,569 -23,823
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 20,000 20,000 0 63,297
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 63,297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 63,975 63,661 62,195 74,331 69,238
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,759 1,929 686 2,045 301
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 62,216 61,732 61,510 63,412 63,290
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 18,556 15,329 12,102 8,875 5,647
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,688,055 9,174,181 7,622,133 7,656,387 7,359,553
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,167,116 7,710,394 6,102,187 6,114,406 5,801,714
I. Nợ ngắn hạn 6,161,236 7,702,830 5,926,702 5,439,582 4,804,907
1. Vay và nợ ngắn 1,962,075 2,537,632 1,882,809 1,725,307 1,408,466
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,061,210 2,416,981 1,831,596 1,471,760 1,259,768
4. Người mua trả tiền trước 2,060,381 1,769,434 1,223,571 1,425,564 1,334,802
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 248,257 266,584 236,947 232,435 237,975
6. Phải trả người lao động 18,846 21,491 2,293 7,361 7,484
7. Chi phí phải trả 724,316 489,024 411,215 352,240 344,471
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 53,417 167,335 299,780 182,847 168,096
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,507 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,880 7,564 175,485 674,824 996,807
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,694 1,414 1,414 63,312
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 169,082 665,500 908,713
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,880 5,870 4,988 7,910 24,783
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,520,939 1,463,788 1,519,946 1,541,981 1,557,838
I. Vốn chủ sở hữu 1,520,939 1,463,788 1,519,946 1,541,981 1,557,838
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 891,164 891,164 891,164 891,164 891,164
2. Thặng dư vốn cổ phần 159,881 159,881 159,881 159,881 159,881
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,126 27,181 28,967 30,753 31,411
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 425,142 360,549 414,648 432,923 448,231
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,226 34,349 38,491 42,068 43,846
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 24,626 25,012 25,286 27,260 27,152
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,688,055 9,174,181 7,622,133 7,656,387 7,359,553