|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,107,259
|
8,578,523
|
7,042,757
|
7,120,955
|
6,786,806
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
428,125
|
83,789
|
104,123
|
95,185
|
81,636
|
|
1. Tiền
|
353,541
|
30,692
|
95,055
|
85,831
|
71,985
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74,585
|
53,097
|
9,068
|
9,354
|
9,651
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,936
|
84,375
|
19,682
|
40,163
|
18,857
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,489,213
|
6,422,672
|
5,815,624
|
6,416,887
|
6,041,804
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,732,101
|
3,438,562
|
3,219,052
|
3,690,199
|
2,672,884
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,772,631
|
2,201,208
|
1,699,064
|
2,108,751
|
2,238,668
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
901,301
|
808,721
|
923,328
|
643,757
|
1,158,317
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,820
|
-25,820
|
-25,820
|
-25,820
|
-28,066
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,083,678
|
1,821,811
|
1,009,922
|
465,504
|
535,385
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,083,678
|
1,821,811
|
1,009,922
|
465,504
|
535,385
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
60,307
|
165,877
|
93,406
|
103,217
|
109,124
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,393
|
1,329
|
63
|
18,452
|
13
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53,914
|
164,548
|
93,343
|
84,765
|
109,101
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
580,796
|
595,658
|
579,376
|
535,432
|
572,747
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29,640
|
29,760
|
29,670
|
28,710
|
28,710
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
29,640
|
29,760
|
29,670
|
28,710
|
28,710
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
274,882
|
257,664
|
250,867
|
232,356
|
216,721
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
274,509
|
257,477
|
250,867
|
232,356
|
216,203
|
|
- Nguyên giá
|
330,006
|
325,078
|
335,924
|
335,566
|
335,615
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,498
|
-67,600
|
-85,057
|
-103,210
|
-119,413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
373
|
187
|
0
|
0
|
518
|
|
- Nguyên giá
|
706
|
706
|
706
|
706
|
1,336
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-333
|
-519
|
-706
|
-706
|
-817
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
193,744
|
209,245
|
204,542
|
200,034
|
194,781
|
|
- Nguyên giá
|
198,130
|
218,604
|
218,604
|
218,604
|
218,604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,386
|
-9,359
|
-14,062
|
-18,569
|
-23,823
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
20,000
|
20,000
|
0
|
63,297
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
63,297
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63,975
|
63,661
|
62,195
|
74,331
|
69,238
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,759
|
1,929
|
686
|
2,045
|
301
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
62,216
|
61,732
|
61,510
|
63,412
|
63,290
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
18,556
|
15,329
|
12,102
|
8,875
|
5,647
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,688,055
|
9,174,181
|
7,622,133
|
7,656,387
|
7,359,553
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,167,116
|
7,710,394
|
6,102,187
|
6,114,406
|
5,801,714
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,161,236
|
7,702,830
|
5,926,702
|
5,439,582
|
4,804,907
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,962,075
|
2,537,632
|
1,882,809
|
1,725,307
|
1,408,466
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,061,210
|
2,416,981
|
1,831,596
|
1,471,760
|
1,259,768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,060,381
|
1,769,434
|
1,223,571
|
1,425,564
|
1,334,802
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
248,257
|
266,584
|
236,947
|
232,435
|
237,975
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,846
|
21,491
|
2,293
|
7,361
|
7,484
|
|
7. Chi phí phải trả
|
724,316
|
489,024
|
411,215
|
352,240
|
344,471
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
53,417
|
167,335
|
299,780
|
182,847
|
168,096
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,507
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,880
|
7,564
|
175,485
|
674,824
|
996,807
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
1,694
|
1,414
|
1,414
|
63,312
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
169,082
|
665,500
|
908,713
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,880
|
5,870
|
4,988
|
7,910
|
24,783
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,520,939
|
1,463,788
|
1,519,946
|
1,541,981
|
1,557,838
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,520,939
|
1,463,788
|
1,519,946
|
1,541,981
|
1,557,838
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
891,164
|
891,164
|
891,164
|
891,164
|
891,164
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159,881
|
159,881
|
159,881
|
159,881
|
159,881
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,126
|
27,181
|
28,967
|
30,753
|
31,411
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
425,142
|
360,549
|
414,648
|
432,923
|
448,231
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30,226
|
34,349
|
38,491
|
42,068
|
43,846
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
24,626
|
25,012
|
25,286
|
27,260
|
27,152
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,688,055
|
9,174,181
|
7,622,133
|
7,656,387
|
7,359,553
|