|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,121,280
|
6,426,508
|
6,432,180
|
6,937,637
|
6,786,806
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95,424
|
57,478
|
32,363
|
19,763
|
81,636
|
|
1. Tiền
|
86,071
|
48,045
|
22,884
|
10,216
|
71,985
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,354
|
9,433
|
9,479
|
9,547
|
9,651
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,163
|
40,253
|
18,813
|
18,857
|
18,857
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,416,887
|
5,895,825
|
5,863,669
|
6,280,955
|
6,041,804
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,690,199
|
3,537,434
|
3,456,386
|
2,708,210
|
2,672,884
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,108,751
|
1,872,367
|
1,739,862
|
2,515,153
|
2,238,668
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
643,757
|
511,844
|
692,764
|
1,082,934
|
1,158,317
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,820
|
-25,820
|
-25,343
|
-25,343
|
-28,066
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
465,504
|
346,519
|
420,904
|
514,432
|
535,385
|
|
1. Hàng tồn kho
|
465,504
|
346,519
|
420,904
|
514,432
|
535,385
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
103,302
|
86,433
|
96,431
|
103,631
|
109,124
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,452
|
9,922
|
4,588
|
4,547
|
13
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
84,841
|
76,501
|
91,833
|
99,074
|
109,101
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
527,452
|
707,732
|
585,351
|
577,865
|
572,747
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28,710
|
146,200
|
28,710
|
28,710
|
28,710
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
28,710
|
146,200
|
28,710
|
28,710
|
28,710
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
229,271
|
227,209
|
224,005
|
219,673
|
216,721
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
229,271
|
227,209
|
223,772
|
219,102
|
216,203
|
|
- Nguyên giá
|
335,566
|
335,566
|
335,566
|
335,615
|
335,615
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106,295
|
-108,357
|
-111,794
|
-116,513
|
-119,413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
233
|
571
|
518
|
|
- Nguyên giá
|
706
|
706
|
946
|
1,336
|
1,336
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-706
|
-706
|
-712
|
-765
|
-817
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
197,036
|
198,097
|
197,650
|
195,727
|
194,781
|
|
- Nguyên giá
|
218,604
|
218,604
|
218,604
|
218,604
|
218,604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,568
|
-20,507
|
-20,954
|
-22,876
|
-23,823
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
63,297
|
63,297
|
63,297
|
63,297
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
63,297
|
63,297
|
63,297
|
63,297
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
72,436
|
72,929
|
71,689
|
70,458
|
69,238
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,045
|
1,452
|
1,078
|
630
|
301
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
61,516
|
63,409
|
63,351
|
63,374
|
63,290
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
8,875
|
8,068
|
7,261
|
6,454
|
5,647
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,648,732
|
7,134,241
|
7,017,532
|
7,515,502
|
7,359,553
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,113,910
|
5,565,694
|
5,433,368
|
5,929,750
|
5,801,714
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,439,087
|
4,832,074
|
4,703,394
|
4,852,989
|
4,804,907
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,725,307
|
1,533,903
|
1,414,530
|
1,515,481
|
1,408,466
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,471,760
|
1,294,058
|
1,270,148
|
1,259,497
|
1,259,768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,425,564
|
1,238,328
|
1,185,939
|
1,298,099
|
1,334,802
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
231,987
|
239,187
|
242,734
|
244,584
|
237,975
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,361
|
3,789
|
3,965
|
3,871
|
7,484
|
|
7. Chi phí phải trả
|
352,240
|
318,319
|
323,691
|
319,299
|
344,471
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
182,847
|
162,422
|
219,223
|
168,995
|
168,096
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
674,824
|
733,621
|
729,974
|
1,076,761
|
996,807
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,414
|
64,711
|
64,711
|
63,312
|
63,312
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
665,500
|
661,000
|
656,500
|
998,000
|
908,713
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7,910
|
7,910
|
8,763
|
15,449
|
24,783
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,534,822
|
1,568,546
|
1,584,164
|
1,585,752
|
1,557,838
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,534,822
|
1,568,546
|
1,584,164
|
1,585,752
|
1,557,838
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
891,164
|
891,164
|
891,164
|
891,164
|
891,164
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159,881
|
159,881
|
159,881
|
159,881
|
159,881
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
30,753
|
30,753
|
31,411
|
31,411
|
31,411
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
427,697
|
460,278
|
474,499
|
476,374
|
448,231
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
42,020
|
42,068
|
43,163
|
43,163
|
43,846
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
25,326
|
26,470
|
27,210
|
26,922
|
27,152
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,648,732
|
7,134,241
|
7,017,532
|
7,515,502
|
7,359,553
|