単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -168,629 3,259 -33,366 4,183 23,928
2. Điều chỉnh cho các khoản -224,312 75,683 77,017 57,123 151,639
- Khấu hao TSCĐ -223,028 7,500 4,706 7,225 7,171
- Các khoản dự phòng 377 6,686 12,056 -3,766 84,289
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 5,579 -144 -1,086 168
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -7,239 61,641 60,256 54,751 60,011
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -392,941 78,942 43,651 61,307 175,567
- Tăng, giảm các khoản phải thu -523,155 -424,162 226,505 104,396 39,382
- Tăng, giảm hàng tồn kho -37,715 -93,528 -20,953 -27,041 2,671
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 964,909 25,745 34,412 126,404 -19,864
- Tăng giảm chi phí trả trước 28,349 490 4,862 -428 74
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 18,151 -41,825 -29,951 -56,902 -36,196
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 21,443 0 -246 -5,745
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 18,306 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 97,346 -454,338 258,279 207,735 155,888
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 165,773 -439
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,789 0 0 273
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 689 -328 -103 -13,612 -29,549
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,440 0 13,400 5,457
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -10,795
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -228 54 1,298 17,718
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 179,885 -713 -103 1,087 -16,896
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -27,890 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -9,050,888 1,100,580 464,532 113,377 53,827
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 7,881,113 -658,129 -660,835 -319,043 -142,114
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 32 0 -106,717
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,197,633 442,451 -196,303 -205,667 -195,004
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -920,402 -12,600 61,873 3,155 -56,012
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57,478 32,363 19,763 71,985 75,140
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,363 19,763 81,636 75,140 19,128