|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,209
|
6,457
|
34,972
|
-168,629
|
3,259
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
65,990
|
77,264
|
45,672
|
-224,312
|
75,683
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,975
|
7,799
|
7,891
|
-223,028
|
7,500
|
|
- Các khoản dự phòng
|
785
|
-21
|
|
377
|
6,686
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,876
|
-366
|
-468
|
5,579
|
-144
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
57,107
|
69,851
|
38,249
|
-7,239
|
61,641
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
64,781
|
83,721
|
80,644
|
-392,941
|
78,942
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-390,586
|
-136,397
|
411,668
|
-523,155
|
-424,162
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24,136
|
-61,794
|
118,985
|
-37,715
|
-93,528
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-161,891
|
235,100
|
-345,878
|
964,909
|
25,745
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,661
|
-17,528
|
9,122
|
28,349
|
490
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-50,783
|
-78,074
|
-52,712
|
18,151
|
-41,825
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,623
|
22,679
|
-871
|
21,443
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
18,306
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-524,626
|
47,708
|
220,959
|
97,346
|
-454,338
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
165,773
|
-439
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3
|
0
|
|
-6,789
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-27,603
|
21,528
|
170
|
689
|
-328
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
115,216
|
53,820
|
|
20,440
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-63,297
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15,847
|
3,638
|
366
|
-228
|
54
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
103,457
|
78,986
|
-62,761
|
179,885
|
-713
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-27,890
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
518,014
|
780,508
|
83,107
|
-9,050,888
|
1,100,580
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-112,851
|
-855,886
|
-279,011
|
7,881,113
|
-658,129
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
32
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
405,163
|
-75,378
|
-195,904
|
-1,197,633
|
442,451
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16,007
|
51,316
|
-37,706
|
-920,402
|
-12,600
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
60,115
|
44,109
|
95,185
|
57,478
|
32,363
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
44,109
|
95,424
|
57,478
|
32,363
|
19,763
|